Lèo lái

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây lèo và tay lái; dùng để chỉ các bộ phận chính để điều khiển con thuyền (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy thay mới bộ lèo lái cho con thuyền cũ.
2.
động từ
Điều khiển con thuyền (nói khái quát).
Nghĩa 1: Dây lèo và tay lái; dùng để chỉ các bộ phận chính để điều khiển con thuyền (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Lúc ra bến, chú cho tụi em xem bộ lèo lái của chiếc thuyền gỗ.
  • Thầy dạy chỉ vào lèo lái và nói: nhờ nó mà thuyền đi đúng hướng.
  • Bạn Hải sờ vào lèo lái, thấy gỗ nhẵn và mát tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người chủ thuyền kiểm tra lại lèo lái trước khi rời bờ, sợ đứt dây giữa chừng.
  • Trong mô hình thuyền buồm, phần lèo lái nhỏ nhưng quyết định hướng đi.
  • Trận gió mạnh làm căng buồm, còn lèo lái thì giữ mũi thuyền không lạc hướng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thay mới bộ lèo lái cho con thuyền cũ.
  • Qua năm tháng, lèo lái mòn đi, nhưng dấu tay người bạn chài vẫn còn trên cán gỗ.
  • Chỉ cần trục trặc ở lèo lái, cả chuyến ra khơi hóa liều lĩnh.
  • Đêm tối, người ta tin vào sao trời, còn thuyền thì tin vào lèo lái.
Nghĩa 2: Điều khiển con thuyền (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dây lèo và tay lái; dùng để chỉ các bộ phận chính để điều khiển con thuyền (nói khái quát).
Nghĩa 2: Điều khiển con thuyền (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
điều khiển chèo lái cầm lái
Từ Cách sử dụng
lèo lái Diễn tả hành động điều khiển, quản lý một cách khéo léo, thường trong tình huống phức tạp hoặc mang tính ẩn dụ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
điều khiển Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại phương tiện hoặc tình huống. Ví dụ: Anh ấy điều khiển con thuyền vượt qua sóng lớn một cách điêu luyện.
chèo lái Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ẩn dụ về quản lý, dẫn dắt. Ví dụ: Người thuyền trưởng tài ba đã chèo lái con tàu an toàn qua bão tố.
cầm lái Trung tính, nhấn mạnh hành động trực tiếp điều khiển tay lái hoặc vị trí lãnh đạo. Ví dụ: Anh ấy là người cầm lái chính trong dự án khó khăn này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc điều khiển, dẫn dắt một tình huống hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc quản lý, điều hành một tổ chức hoặc dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc dẫn dắt câu chuyện hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về điều khiển tàu thuyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động, kiểm soát trong hành động.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự khéo léo, thông minh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng điều khiển, quản lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự điều khiển hoặc quản lý.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự khéo léo, tinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự điều khiển khác như "dẫn dắt" hay "quản lý".
  • Khác biệt với "dẫn dắt" ở chỗ "lèo lái" thường nhấn mạnh vào sự khéo léo trong điều khiển.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Là danh từ và động từ. Khi là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, thường kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ.