Hoa tiêu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người am hiểu tình hình, điều kiện đường thuỷ và đường không, giúp cho việc điều khiển tàu bè, máy bay hoạt động an toàn.
Ví dụ:
Hoa tiêu dẫn tàu qua cửa sông trong đêm tối.
2.
danh từ
Ngành kĩ thuật chuyên nghiên cứu các phương pháp hướng dẫn đường đi cho tàu thuyền và máy bay.
Ví dụ:
Ngành hoa tiêu tập trung vào thuật toán định vị và quy trình đảm bảo dẫn đường.
Nghĩa 1: Người am hiểu tình hình, điều kiện đường thuỷ và đường không, giúp cho việc điều khiển tàu bè, máy bay hoạt động an toàn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú hoa tiêu đứng mũi tàu, chỉ cho thuyền trưởng đi lối an toàn.
- Hoa tiêu ngồi cạnh phi công, nhắc hướng bay đúng đường.
- Cả đoàn thuyền yên tâm vì có hoa tiêu dẫn qua khúc sông quanh co.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi sương dày đặc, hoa tiêu đọc tín hiệu và dẫn tàu thoát khỏi vùng đá ngầm.
- Phi công nghe hoa tiêu dẫn đường qua bộ đàm, máy bay nhẹ nhàng hạ cánh.
- Vào cảng lạ, thuyền trưởng mời hoa tiêu địa phương để tránh va cạn.
3
Người trưởng thành
- Hoa tiêu dẫn tàu qua cửa sông trong đêm tối.
- Giữa biển động, tiếng hoa tiêu bình tĩnh như mỏ neo cho cả con tàu.
- Không phận chằng chịt, hoa tiêu là đôi mắt thứ hai của buồng lái.
- Gặp dòng chảy ngầm, kinh nghiệm của hoa tiêu cứu cả chuyến hàng.
Nghĩa 2: Ngành kĩ thuật chuyên nghiên cứu các phương pháp hướng dẫn đường đi cho tàu thuyền và máy bay.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An mơ sau này học ngành hoa tiêu để chỉ đường cho máy bay và tàu.
- Trong bảo tàng, cô hướng dẫn kể chuyện về ngành hoa tiêu giúp đi đúng hướng.
- Sách nói ngành hoa tiêu dùng bản đồ và tín hiệu để tàu thuyền không lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngành hoa tiêu nghiên cứu cách dùng vệ tinh, la bàn và bản đồ số để dẫn đường an toàn.
- Nhiều bạn chọn ngành hoa tiêu vì thích công nghệ định vị và bay biển.
- Bài thuyết trình giới thiệu lịch sử ngành hoa tiêu, từ đèn biển đến hệ thống GPS.
3
Người trưởng thành
- Ngành hoa tiêu tập trung vào thuật toán định vị và quy trình đảm bảo dẫn đường.
- Khi hàng hải số hoá, ngành hoa tiêu kết nối radar, AIS và dữ liệu vệ tinh thành một hệ thống thống nhất.
- Sự phát triển của ngành hoa tiêu đòi hỏi chuẩn hoá quốc tế và đào tạo thực địa nghiêm ngặt.
- Trong chiến lược vận tải thông minh, ngành hoa tiêu giữ vai trò hạ tầng vô hình, bảo đảm luồng di chuyển an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hàng hải, hàng không và kỹ thuật điều hướng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hàng hải và hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động điều hướng trong hàng hải và hàng không.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật điều hướng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "phi công" hay "thuyền trưởng".
- Khác biệt với "hướng dẫn viên" ở chỗ "hoa tiêu" chỉ người điều hướng, không phải người hướng dẫn du lịch.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "ngành"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người hoa tiêu", "ngành hoa tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như "giỏi", "chuyên nghiệp" hoặc động từ chỉ hành động như "hướng dẫn", "điều khiển".
