Thuyền trưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chỉ huy cao nhất của một chiếc thuyền lớn hay một chiếc tàu thuỷ.
Ví dụ: Thuyền trưởng là người chịu trách nhiệm tối cao trên con tàu.
Nghĩa: Người chỉ huy cao nhất của một chiếc thuyền lớn hay một chiếc tàu thuỷ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuyền trưởng ra lệnh nhổ neo, con tàu chậm rãi rời bến.
  • Bạn nhỏ chào thuyền trưởng khi lên tàu tham quan.
  • Thuyền trưởng cầm bản đồ, chỉ đường cho cả thủy thủ đoàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên boong ướt mưa, thuyền trưởng vẫn bình tĩnh hướng dẫn mọi người buộc dây.
  • Thuyền trưởng kiểm tra la bàn rồi quyết định đổi hướng để tránh vùng sóng to.
  • Trong chuyến thực tập, chúng em nghe thuyền trưởng kể về những lần dẫn tàu qua eo biển hẹp.
3
Người trưởng thành
  • Thuyền trưởng là người chịu trách nhiệm tối cao trên con tàu.
  • Giữa màn sương đặc, thuyền trưởng nói một câu dứt khoát và mũi tàu chuyển mình.
  • Ở hải cảng lạ, thuyền trưởng ký nhật lệnh, gánh trên vai cả chuyến hàng và mạng người.
  • Không có thuyền trưởng vững tay lái, con tàu dễ lạc giữa những dòng chảy ngầm của biển khơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chỉ huy tàu trong các câu chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản liên quan đến hàng hải, báo cáo sự cố trên biển hoặc các bài viết về ngành hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài biển cả, thám hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uy quyền, thường gắn liền với trách nhiệm lớn.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và trách nhiệm của người chỉ huy tàu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuyền phó" - người hỗ trợ thuyền trưởng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người chỉ huy của các phương tiện không phải tàu thủy.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuyền trưởng tài ba", "thuyền trưởng của tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài ba, dũng cảm), động từ (là, trở thành), và các cụm giới từ (của tàu, trên tàu).
hạm trưởng thuyền phó thuỷ thủ hoa tiêu sĩ quan chỉ huy thuyền tàu tàu thuỷ hải quân