Thuỷ thủ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên làm việc trên tàu thuyền.
Ví dụ: Người thuỷ thủ làm việc trên tàu, quen với sóng gió.
Nghĩa: Nhân viên làm việc trên tàu thuyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh thuỷ thủ kéo dây buồm cho thuyền chạy.
  • Chú thuỷ thủ đang lau boong tàu rất sạch.
  • Bé vẫy tay chào đoàn thuỷ thủ khi tàu rời bến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thuỷ thủ đứng gác giữa đêm, nhìn sao để giữ hướng đi.
  • Đội thuỷ thủ phối hợp nhịp nhàng khi tàu vào cảng trong mưa lớn.
  • Nhật ký của một thuỷ thủ kể về những chuyến hải trình dài và nỗi nhớ nhà.
3
Người trưởng thành
  • Người thuỷ thủ làm việc trên tàu, quen với sóng gió.
  • Có những thuỷ thủ chọn biển làm nhà, bến cảng chỉ là chốn dừng chân ngắn ngủi.
  • Một thuỷ thủ già chỉ cần nghe tiếng máy cũng đoán được con tàu khoẻ hay mệt.
  • Trong mắt thuỷ thủ, đường chân trời là lời hẹn mãi chưa chạm tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân viên làm việc trên tàu thuyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuỷ thủ Trung tính, phổ thông; dùng chung cho người làm việc trên tàu biển/tàu thủy. Ví dụ: Người thuỷ thủ làm việc trên tàu, quen với sóng gió.
thuyền viên Trung tính, hành chính-kỹ thuật; bao quát, dùng trong văn bản ngành hàng hải. Ví dụ: Tàu phải đủ thuyền viên trước khi rời cảng.
lính thuỷ Trang trọng-lịch sử/quân sự; chỉ người chiến đấu trên tàu, gần nghĩa phổ thông trong ngữ cảnh quân sự. Ví dụ: Đơn vị lính thuỷ lên boong làm nhiệm vụ.
hành khách Trung tính, đối lập vai trò trên tàu (không phải người làm việc). Ví dụ: Tàu chở 200 hành khách và 30 thuỷ thủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến tàu thuyền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về hàng hải, kinh tế biển hoặc các báo cáo liên quan đến vận tải biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống trên biển, thường mang tính lãng mạn hoặc phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến tàu thuyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến công việc hoặc vai trò trên tàu thuyền.
  • Tránh dùng khi nói về các công việc không liên quan đến hàng hải.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò, ví dụ: "thuỷ thủ trưởng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "thuyền viên".
  • "Thuỷ thủ" thường chỉ những người làm việc trên tàu, không phải người điều khiển tàu (thuyền trưởng).
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ thủ giỏi", "thuỷ thủ trên tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, dũng cảm), động từ (làm việc, điều khiển), và lượng từ (một, nhiều).