Hải trình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuyến đi dài, xa trên biển.
Ví dụ: Con tàu chuẩn bị cho một hải trình dài qua vùng biển lạ.
Nghĩa: Chuyến đi dài, xa trên biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tàu bắt đầu hải trình, rời bến trong tiếng còi vang.
  • Thuyền trưởng kể về hải trình đi qua những hòn đảo xanh.
  • Chúng em xem bản đồ để biết hải trình của con tàu đến Trường Sa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hải trình kéo dài nhiều ngày khiến thủy thủ nhớ đất liền da diết.
  • Họ đánh dấu từng chặng trên hải trình để tránh bão và dòng chảy xiết.
  • Trong trang nhật ký biển, hải trình hiện ra như một sợi chỉ xanh nối các cảng.
3
Người trưởng thành
  • Con tàu chuẩn bị cho một hải trình dài qua vùng biển lạ.
  • Mỗi hải trình đều đòi hỏi kỷ luật sắt và đôi mắt biết đọc gió.
  • Anh chọn hải trình vòng xa bờ để đổi lấy một hành trình bình yên trong tâm trí.
  • Đến cuối hải trình, người đi biển mới hiểu biển vừa rộng rãi vừa khắt khe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyến đi dài, xa trên biển.
Từ đồng nghĩa:
hải hành
Từ trái nghĩa:
cập bến neo đậu
Từ Cách sử dụng
hải trình trung tính, trang trọng nhẹ; ngữ vực hàng hải, báo chí Ví dụ: Con tàu chuẩn bị cho một hải trình dài qua vùng biển lạ.
hải hành trang trọng, chuyên ngành; nghĩa hầu như trùng Ví dụ: Con tàu hoàn tất hải hành quanh Ấn Độ Dương.
cập bến trung tính; điểm kết thúc hải trình; thường dùng trong hàng hải Ví dụ: Sau ba tuần hải trình, tàu đã cập bến an toàn.
neo đậu trung tính; trạng thái dừng tàu, đối lập với việc đi biển dài ngày Ví dụ: Thay vì tiếp tục hải trình, tàu neo đậu tránh bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về hàng hải, du lịch biển hoặc lịch sử hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc phiêu lưu về các chuyến đi biển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển và nghiên cứu đại dương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác phiêu lưu, khám phá khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các chuyến đi biển dài ngày hoặc có tính chất khám phá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc không có yếu tố hành trình dài.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "hải trình khám phá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành trình khác không liên quan đến biển.
  • Khác biệt với "hành trình" ở chỗ "hải trình" chỉ dành riêng cho các chuyến đi trên biển.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh liên quan đến biển và hành trình dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hải trình dài", "hải trình này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, xa), lượng từ (một, nhiều), và các từ chỉ định (này, đó).