Le

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, thân nhỏ và cứng, có hình dạng giống cây trúc.
Ví dụ: Khóm le mọc dày ở triền dốc sau bản.
2.
tính từ
(ít dùng). Như lè
Nghĩa 1: cây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, thân nhỏ và cứng, có hình dạng giống cây trúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên bìa rừng có một khóm le xanh mướt.
  • Bà chỉ cho em cây le có thân nhỏ như cái đũa.
  • Chúng em men theo lối mòn, thấy le mọc thành bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dọc con suối, le mọc chen nhau, thân thẳng và bóng.
  • Người dân chặt le làm đòn gánh vì thân cứng mà nhẹ.
  • Trong bài thực vật, thầy ví le như người anh em nhỏ của cây trúc.
3
Người trưởng thành
  • Khóm le mọc dày ở triền dốc sau bản.
  • Le giữ đất rất khéo: rễ bám sâu, ngăn mưa xói sườn đồi.
  • Người đi rừng chặt vài cây le làm cần câu tạm, nghe rừng thở qua ống rỗng mảnh mai ấy.
  • Trong ký ức, tiếng gió lùa qua bụi le luôn mảnh mà dai, như hơi thở của miền núi.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như lè
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: cây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, thân nhỏ và cứng, có hình dạng giống cây trúc.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như lè
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
le Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái một bộ phận cơ thể (thường là lưỡi) đưa ra ngoài một cách không tự nhiên hoặc cố ý. Mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc tinh nghịch. Ví dụ:
Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả trạng thái một bộ phận cơ thể (thường là lưỡi) đưa ra ngoài. Ví dụ: Lưỡi lè ra trông rất buồn cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc nghiên cứu về sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thực vật học hoặc lâm nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm của cây le trong bối cảnh khoa học hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lè" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Le" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Le" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "le" thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây le", "rừng le".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Le" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với động từ khi làm bổ ngữ.
cây thực vật rừng tre trúc nứa vầu giang lồ ô măng tre