Lạy lục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu xin một cách khốn khổ, nhục nhã.
Ví dụ: Anh ấy lạy lục sếp cho giữ lại công việc.
Nghĩa: Cầu xin một cách khốn khổ, nhục nhã.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó lạy lục xin thầy cho nộp bài muộn.
  • Cậu bé lạy lục mẹ cho đi cùng dù vừa làm sai.
  • Bạn ấy khóc và lạy lục xin cô đừng mắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn kia lạy lục xin đội trưởng cho vào lại câu lạc bộ sau khi vi phạm nội quy.
  • Cậu ta lạy lục thầy chủ nhiệm bớt điểm phạt, nhìn rất tội nhưng cũng áy náy.
  • Ở cổng trường, có người lạy lục bảo vệ cho vào dù đến muộn, giọng run rẩy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lạy lục sếp cho giữ lại công việc.
  • Có lúc người ta lạy lục để níu một cánh cửa đã khép, mà lòng tự trọng rơi rớt sau lưng.
  • Chị lạy lục chủ nhà cho khất tiền thuê, mắt đỏ hoe và tay cứ bấu vào vạt áo.
  • Anh lạy lục bạn cũ rút đơn kiện, mỗi lời thốt ra như nuốt lửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động cầu xin tha thiết, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể trong văn học hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự khẩn cầu, thường để nhấn mạnh sự tuyệt vọng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khốn khổ và nhục nhã.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cầu trong tình huống tuyệt vọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cầu xin" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cầu xin" nhưng "lạy lục" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lạy lục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "ông", "bà") hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...