Cầu cạnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xin xỏ, nhờ vả người có quyền thế.
Ví dụ: Tôi không cầu cạnh ai để có chỗ làm.
Nghĩa: Xin xỏ, nhờ vả người có quyền thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không thích cầu cạnh thầy cô, bạn ấy tự làm bài của mình.
  • Nghe con mèo kêu, cậu bé không cầu cạnh bác bảo vệ mà tự tìm chủ để trả lại.
  • Em không muốn cầu cạnh anh lớp lớn, em xếp hàng đợi đến lượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quyết định nộp hồ sơ đàng hoàng, không đi cầu cạnh ai trong ban tổ chức.
  • Thay vì cầu cạnh người quen, cô bạn chọn tập luyện chăm chỉ để giành suất vào đội.
  • Bạn nói thẳng là không muốn cầu cạnh, vì điểm số phải phản ánh đúng năng lực.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không cầu cạnh ai để có chỗ làm.
  • Anh thà đi đường vòng còn hơn cúi đầu cầu cạnh một kẻ chỉ thích ban ơn.
  • Có lúc mỏi mệt, người ta dễ sa vào thói quen cầu cạnh quyền lực, rồi đánh mất tiếng nói của mình.
  • Trong những căn phòng khép kín, lời cầu cạnh thường nhẹ như gió nhưng nặng như đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhờ vả người khác để đạt được điều mình muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc tình huống xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phụ thuộc hoặc thiếu tự chủ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mấy tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhờ vả hoặc phụ thuộc vào người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả hành vi xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhờ vả" nhưng "cầu cạnh" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cần chú ý đến sắc thái tiêu cực để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu cạnh ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...