Lão làng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Người cao tuổi, làm việc lâu năm, nhiều kinh nghiệm, thường được kính nể.
Ví dụ: Chị kế toán lão làng nắm rõ từng khoản thu chi của công ty.
Nghĩa: Người cao tuổi, làm việc lâu năm, nhiều kinh nghiệm, thường được kính nể.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thợ mộc lão làng chỉ tôi cách dùng cưa thật an toàn.
  • Cô giáo lão làng biết cách làm cả lớp im lặng rất nhanh.
  • Bác bảo vệ lão làng nhìn là nhận ra ai là học sinh trong trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên lão làng chỉ cần liếc qua đã thấy đội hình còn lỗ hổng.
  • Trong câu lạc bộ, anh kỹ thuật lão làng luôn bình tĩnh xử lý máy hỏng như chuyện nhỏ.
  • Một biên tập viên lão làng chọn được tiêu đề gọn mà vẫn đắt ý.
3
Người trưởng thành
  • Chị kế toán lão làng nắm rõ từng khoản thu chi của công ty.
  • Giữa cơn khủng hoảng, một người lão làng biết chọn lúc im lặng và lúc phải nói.
  • Trong hội nghề mộc, tiếng gõ búa của ông thợ lão làng nghe đã biết tay nghề.
  • Đi qua nhiều vòng xoáy thời cuộc, một nhà báo lão làng học cách giữ chữ tín trước mọi cám dỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người cao tuổi, làm việc lâu năm, nhiều kinh nghiệm, thường được kính nể.
Từ đồng nghĩa:
kỳ cựu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lão làng Diễn tả người có thâm niên, kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực, được cộng đồng trong lĩnh vực đó kính trọng. Mang sắc thái tích cực, trân trọng. Ví dụ: Chị kế toán lão làng nắm rõ từng khoản thu chi của công ty.
kỳ cựu Trung tính, trang trọng hơn "lão làng", thường dùng cho người có thâm niên và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Anh ấy là một nhà báo kỳ cựu với hơn 30 năm trong nghề.
non trẻ Trung tính, chỉ người còn ít tuổi, thiếu kinh nghiệm, chưa có nhiều thành tựu. Ví dụ: Đội ngũ nhân viên non trẻ cần thêm thời gian để tích lũy kinh nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người lớn tuổi, có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có bề dày kinh nghiệm và sự kính trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người có kinh nghiệm.
  • Thường mang sắc thái trang trọng và tôn kính.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi cần nhấn mạnh kinh nghiệm và uy tín.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm và sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh kinh nghiệm.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự tôn trọng và uy tín.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lớn tuổi khác nhưng "lão làng" nhấn mạnh kinh nghiệm và sự kính trọng.
  • Không nên dùng cho người trẻ tuổi hoặc thiếu kinh nghiệm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "một người lão làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "người lão làng", "ông lão làng".
già cao niên thâm niên kỳ cựu tiền bối bậc thầy chuyên gia lão thành lão luyện lão tướng