Lăn tăn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhỏ, đều, có nhiều và chen sát nhau.
Ví dụ:
Nếp nhăn lăn tăn nơi khóe mắt anh.
2.
tính từ
Có nhiều gợn nhỏ hay tăm nhỏ liên tiếp và chen sát nhau trên bề mặt.
Ví dụ:
Gió nhẹ thôi cũng đủ làm mặt hồ lăn tăn gợn.
Nghĩa 1: Nhỏ, đều, có nhiều và chen sát nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Những chấm mưa lăn tăn trên cửa kính.
- Hàng hạt mè lăn tăn phủ kín mặt bánh.
- Trên giấy có những đốm màu lăn tăn rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mồ hôi lăn tăn trên trán sau giờ thể dục.
- Ánh đèn hiện thành những đốm lăn tăn trên trần phòng.
- Cỏ non mọc lăn tăn phủ kín bờ đất mới khai hoang.
3
Người trưởng thành
- Nếp nhăn lăn tăn nơi khóe mắt anh.
- Tin nhắn đến lăn tăn làm rung khẽ mặt bàn, như nhắc một chuyện chưa dứt.
- Giọng nói có những quãng ngắt lăn tăn, đủ để lộ chút bối rối.
- Ngoài hiên, bụi mưa rơi lăn tăn, nghe lòng dịu hẳn.
Nghĩa 2: Có nhiều gợn nhỏ hay tăm nhỏ liên tiếp và chen sát nhau trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt hồ nổi lăn tăn khi gió thổi.
- Nước sôi làm bọt lăn tăn trong nồi canh.
- Có những vòng tròn lăn tăn lan ra khi em thả viên sỏi xuống ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa đầu hạ làm sông gợn lăn tăn dưới chân cầu.
- Gió biển thổi, mặt nước lăn tăn sáng bạc.
- Giọt cà phê rơi, tạo sóng lăn tăn trên mặt tách.
3
Người trưởng thành
- Gió nhẹ thôi cũng đủ làm mặt hồ lăn tăn gợn.
- Ánh trăng trải xuống, sóng lăn tăn như tấm vải bạc khẽ lay.
- Tiếng máy nổ xa xa, mặt ly bia nổi bọt lăn tăn, nghe đời bỗng chậm.
- Sau cơn bão, biển yên lại, chỉ còn những gợn lăn tăn thì thầm vào bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhỏ, đều, có nhiều và chen sát nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăn tăn | Diễn tả sự nhỏ bé, dày đặc, thường dùng cho các vật thể tự nhiên hoặc hiện tượng. Ví dụ: Nếp nhăn lăn tăn nơi khóe mắt anh. |
| li ti | Diễn tả sự rất nhỏ, nhiều và dày đặc, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Hạt mưa li ti bay vào cửa sổ. |
| thưa thớt | Diễn tả sự ít ỏi, rải rác, không dày đặc, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Dân cư ở vùng này còn rất thưa thớt. |
Nghĩa 2: Có nhiều gợn nhỏ hay tăm nhỏ liên tiếp và chen sát nhau trên bề mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bề mặt nước hoặc cảm giác băn khoăn nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái nhẹ nhàng, không rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái nước khác như "gợn sóng".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sóng lăn tăn", "nước lăn tăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc hiện tượng tự nhiên, ví dụ: "sóng", "nước".
