Lần hồi

Nghĩa & Ví dụ
Dần dà qua ngày tháng.
Ví dụ : Vết thương lòng rồi cũng lần hồi dịu xuống.
Nghĩa: Dần dà qua ngày tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết xước trên đầu gối của bé lần hồi lành lại.
  • Mưa tạnh, con đường đất lần hồi khô ráo.
  • Cây đậu ngoài sân lần hồi cao lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa thi, cậu ấy lần hồi lấy lại nhịp sinh hoạt bình thường.
  • Những trang sách đọc mỗi tối khiến vốn từ của tôi lần hồi dày dặn hơn.
  • Qua các buổi tập, đội bóng lần hồi gắn kết và tự tin hơn.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương lòng rồi cũng lần hồi dịu xuống.
  • Qua những buổi sáng dậy sớm, sức bền của tôi lần hồi khá lên, như sợi dây được kéo căng đúng mức.
  • Sau biến cố, gia đình tôi lần hồi dựng lại nếp sống, từng cái chén, cái muôi đều tìm được chỗ của mình.
  • Trong ánh chiều nghiêng, mái nhà cũ lần hồi chìm vào bóng tối, yên ả như thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dần dà qua ngày tháng.
Từ đồng nghĩa:
dần dà dần dần từ từ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lần hồi Diễn tả quá trình diễn ra chậm rãi, kéo dài theo thời gian, thường mang sắc thái kiên nhẫn hoặc bất đắc dĩ. Ví dụ: Vết thương lòng rồi cũng lần hồi dịu xuống.
dần dà Trung tính, diễn tả sự chậm rãi, kéo dài, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập về sự kiên nhẫn, hoặc tiêu cực về sự trì hoãn. Ví dụ: Mọi chuyện rồi sẽ dần dà ổn định.
dần dần Trung tính, diễn tả sự tiến triển chậm rãi, liên tục, từng bước một. Ví dụ: Anh ấy dần dần quen với cuộc sống mới.
từ từ Trung tính, diễn tả tốc độ chậm, không vội vã, thường dùng để khuyên bảo hoặc mô tả hành động có ý thức. Ví dụ: Hãy làm việc từ từ, đừng hấp tấp.
nhanh chóng Trung tính, diễn tả tốc độ cao, hoàn thành trong thời gian ngắn. Ví dụ: Công việc được hoàn thành nhanh chóng nhờ sự phối hợp tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả quá trình hoặc sự thay đổi dần dần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác chậm rãi, từ tốn trong miêu tả thời gian hoặc sự thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chậm rãi, từ tốn, không vội vã.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự thay đổi hoặc tiến triển từ từ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng hoặc khẩn trương.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "từ từ" hoặc "chậm rãi".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi qua thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức hoặc thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "lần hồi, anh ấy đã quen với công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "lần hồi thích nghi," "lần hồi hiểu rõ."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...