Làm lông

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm sạch lông để làm thịt.
Ví dụ: Người bán thịt đang làm lông gà ngay tại sạp chợ.
Nghĩa: Làm sạch lông để làm thịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba đang làm lông con gà để nấu bữa trưa.
  • Mẹ nhúng gà vào nước nóng rồi làm lông cho sạch.
  • Bác hàng xóm làm lông vịt ngoài sân, lông bay lả tả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú dùng dao cạo để làm lông con vịt trước khi nấu bún măng.
  • Người bán hàng nhúng gà vào nồi nước sôi, rồi nhanh tay làm lông cho tróc hết.
  • Sáng chủ nhật, bố làm lông con gà ta, mùi lá chanh thoang thoảng đã thấy bữa cơm gần kề.
3
Người trưởng thành
  • Người bán thịt đang làm lông gà ngay tại sạp chợ.
  • Anh thợ bếp bảo phải nhổ sạch lông tơ thì món gà luộc mới đẹp mắt.
  • Trước ngày giỗ, mẹ dậy sớm nhóm bếp, làm lông con vịt, tay thoăn thoắt như thuộc lòng từng động tác.
  • Chiều muộn, tiếng nước sôi sùng sục, mùi khói bếp, tiếng người làm lông gà gợi nhớ những bữa cơm quê yên ả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị thực phẩm, đặc biệt là gia cầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết đời sống nông thôn hoặc công việc hàng ngày.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc công việc hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuẩn bị gia cầm cho bữa ăn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "làm sạch lông" trong ngữ cảnh cần trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động làm sạch khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhổ lông" ở chỗ "làm lông" thường bao gồm cả quá trình làm sạch.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại gia cầm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm lông gà", "làm lông vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật (gà, vịt) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
nhổ vặt cạo mổ lột thịt lông sạch rửa cắt