Kinh qua
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương; kết hợp hạn chế). Trải qua.
Ví dụ:
Anh đã kinh qua nhiều vị trí trước khi làm quản lý.
Nghĩa: (văn chương; kết hợp hạn chế). Trải qua.
1
Học sinh tiểu học
- Ông tôi đã kinh qua nhiều mùa bão lớn nên rất bình tĩnh.
- Đội bóng kinh qua nhiều buổi tập nên chơi ngày càng chắc.
- Cây cổ thụ ngoài sân đã kinh qua bao năm nắng gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy kinh qua những thất bại đầu đời rồi học cách đứng dậy.
- Ngôi làng ven sông đã kinh qua nhiều mùa lũ, mái nhà vẫn bền gan trước nước xiết.
- Nhóm chúng mình kinh qua vài lần tranh luận gay gắt để hiểu nhau hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh đã kinh qua nhiều vị trí trước khi làm quản lý.
- Thành phố này kinh qua bao cuộc đổi thay, mỗi góc phố đều giữ một lớp ký ức.
- Người đi làm tự do thường phải kinh qua những tháng ngày chật vật mới đứng vững.
- Đời người, ai rồi cũng kinh qua những đoạn đường tối, để thấy bình minh không đến vô cớ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để diễn tả sự trải nghiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trải nghiệm sâu sắc hoặc có ý nghĩa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trải qua".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trải qua" trong ngữ cảnh thông thường.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản không cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã kinh qua", "sẽ kinh qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc trạng thái, ví dụ: "kinh qua khó khăn", "kinh qua thử thách".
