Kiết
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kiết lị (nói tắt).
Ví dụ:
Anh ấy bị kiết, phải nằm nhà mấy ngày.
2.
tính từ
Nghèo túng đến cùng cực.
Ví dụ:
Họ kiết, bạc tiền đếm chẳng đủ một ngày.
3.
tính từ
Kiệt, keo kiệt.
Ví dụ:
Ông ta kiết, đồng nào cũng tính.
Nghĩa 1: Kiết lị (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Nó nghỉ học vì bị kiết, bụng đau quặn.
- Con mèo bỏ ăn mấy hôm, chắc bị kiết.
- Bé uống nước bẩn nên bị kiết, mẹ đưa đi khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ôm bụng, nói bị kiết nên phải vào trạm y tế.
- Sau trận mưa ngập, vài người trong xóm mắc kiết do nước ô nhiễm.
- Bị kiết làm cơ thể mệt rã rời, chẳng muốn ăn uống gì.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị kiết, phải nằm nhà mấy ngày.
- Đường nước sinh hoạt đục ngầu, ai yếu bụng là dễ kiết ngay.
- Bữa nọ đi công tác vùng sâu, tôi sơ ý uống nước suối rồi về bị kiết.
- Trẻ nhỏ mà kiết thì người lớn cuống cả lên, lo toan từ ăn uống đến thuốc men.
Nghĩa 2: Nghèo túng đến cùng cực.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nó kiết lắm, bữa cơm chỉ có rau.
- Chú thợ hồ kiết quá, phải xin gạo về nấu cháo.
- Cô bé mặc áo mỏng vì gia đình kiết không có áo ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở khu trọ ấy có mấy bạn kiết đến mức phải san sẻ từng bữa ăn.
- Anh thợ máy kiết quá, đành bán chiếc xe cũ để xoay xở.
- Cơn bệnh ập đến lúc gia đình đang kiết, mọi thứ càng thêm chật vật.
3
Người trưởng thành
- Họ kiết, bạc tiền đếm chẳng đủ một ngày.
- Có những thời đoạn kiết đến nỗi người ta chỉ dám mơ một bữa cơm đủ thịt.
- Khi kiết, lòng tự trọng bị thử thách bởi những toan tính nhỏ nhoi mưu sinh.
- Cái kiết kéo dài làm khô cả tiếng cười, chỉ còn tiếng thở dài trong bếp tối.
Nghĩa 3: Kiệt, keo kiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy kiết, không chịu chia kẹo cho ai.
- Bạn đừng kiết quá, cho em chút bút chì đi.
- Cô chủ quán kiết, cân thiếu cho khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng ấy kiết đến mức đi ăn chung cũng không muốn góp phần.
- Bạn ấy hay kiết, cứ giữ khư khư từng tờ tiền lẻ.
- Chủ trọ kiết, hỏng bóng đèn cũng nấn ná không thay.
3
Người trưởng thành
- Ông ta kiết, đồng nào cũng tính.
- Có người giàu nhưng vẫn kiết, sợ tiêu mất một bữa vui với bạn bè.
- Sự kiết không chỉ ở tiền bạc mà còn ở tấm lòng, tiếc cả một lời khen.
- Sống kiết quá lâu, người ta hóa chật chội trong chính căn nhà đầy của.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kiết lị (nói tắt).
Nghĩa 2: Nghèo túng đến cùng cực.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiết | Diễn tả tình trạng nghèo khổ, thiếu thốn đến mức cùng cực; thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Họ kiết, bạc tiền đếm chẳng đủ một ngày. |
| cùng quẫn | Mạnh, diễn tả tình trạng khó khăn, bế tắc về tài chính. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang trong cảnh cùng quẫn. |
| bần cùng | Rất mạnh, trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự nghèo khổ đến mức không còn gì. Ví dụ: Người dân bần cùng phải tha hương cầu thực. |
| sung túc | Mạnh, trung tính, diễn tả cuộc sống đầy đủ, dư dả. Ví dụ: Gia đình họ sống rất sung túc. |
Nghĩa 3: Kiệt, keo kiệt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiết | Diễn tả tính cách không muốn chi tiêu, giữ chặt tiền bạc; mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Ông ta kiết, đồng nào cũng tính. |
| keo kiệt | Mạnh, tiêu cực, chỉ tính cách không muốn chi tiêu, giữ chặt tiền bạc. Ví dụ: Ông ta nổi tiếng là người keo kiệt. |
| bủn xỉn | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự keo kiệt nhỏ nhặt, chi li. Ví dụ: Đừng có bủn xỉn quá vậy! |
| hào phóng | Mạnh, tích cực, chỉ tính cách sẵn lòng chi tiêu, giúp đỡ người khác. Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng với bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người keo kiệt hoặc tình trạng nghèo túng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc hoàn cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thốn hoặc tính cách không tốt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghèo túng hoặc tính keo kiệt của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện đời thường hoặc văn học để tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kiệt" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kiết" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kiết" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kiết" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Kiết" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là tính từ, ví dụ: "người kiết", "tình trạng kiết". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các động từ như "bị", "trở nên".

Danh sách bình luận