Kiêng nể

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không dám động đến vì kính nể.
Ví dụ: Tôi kiêng nể anh ấy nên không tiện góp ý thẳng.
Nghĩa: Không dám động đến vì kính nể.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn kiêng nể cô giáo nên ai cũng ngoan trong giờ học.
  • Em kiêng nể ông nội nên không dám cãi lời.
  • Bạn nhỏ kiêng nể anh đội trưởng nên giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy kiêng nể lớp trưởng nên không dám gây ồn trong giờ.
  • Bạn Lan kiêng nể thầy chủ nhiệm nên luôn nói năng chừng mực.
  • Nó vốn bướng bỉnh, nhưng vẫn kiêng nể anh họ giỏi võ, chẳng dám trêu chọc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kiêng nể anh ấy nên không tiện góp ý thẳng.
  • Trong cuộc họp, nhiều người kiêng nể sếp cũ, đành nói vòng vo cho êm chuyện.
  • Cô ấy hiểu ai đang được kiêng nể trong phòng ban, nên chọn cách đi đường vòng.
  • Đôi khi sự kiêng nể giữ được hòa khí, nhưng cũng khóa miệng ta trước điều cần nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không dám động đến vì kính nể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiêng nể Thể hiện sự giữ ý, tôn trọng, tránh va chạm do kính trọng hoặc e ngại. Ví dụ: Tôi kiêng nể anh ấy nên không tiện góp ý thẳng.
nể nang Trung tính, thể hiện sự giữ ý, tôn trọng trong giao tiếp hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy nể nang không muốn làm mất lòng bạn bè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tôn trọng ai đó đến mức không dám làm điều gì có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm họ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện mối quan hệ quyền lực hoặc sự kính trọng giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, dè dặt trong hành động hoặc lời nói.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự kính trọng và dè dặt trong hành động đối với người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kính nể", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Kiêng nể" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "kính nể".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ giữa các bên trong ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy kiêng nể người lớn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "kiêng nể thầy cô".