Nể nang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nể không dám nói thẳng sự thật (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi biết anh sai nhưng vì nể nang nên không nói thẳng.
Nghĩa: Nể không dám nói thẳng sự thật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy sai nhưng em nể bạn nên không nói ra.
  • Con thấy cô ấy mệt, nể cô nên không nhắc lỗi nhỏ.
  • Em nể anh lớp trên nên im lặng, không dám góp ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình biết bài làm của cậu còn thiếu, nhưng nể tình bạn nên mình không bắt bẻ.
  • Cô ấy thấy bạn trực nhật làm ẩu, nể quan hệ lớp nên chỉ nhắc khéo, không nói thẳng.
  • Nhiều khi nể thầy cô quen biết, tụi mình ngại góp ý những điều chưa ổn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biết anh sai nhưng vì nể nang nên không nói thẳng.
  • Nể nang quá lâu, lời thật hóa nặng nề khi buộc phải thốt ra.
  • Ở cơ quan, ai cũng biết vấn đề, chỉ vì nể nang mà cuộc họp cứ trôi qua nhạt nhẽo.
  • Đôi khi ta gọi đó là tế nhị, nhưng thực ra là nể nang khiến sự thật bị che lấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nể không dám nói thẳng sự thật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nể nang trung tính–khẩu ngữ; sắc thái né tránh nhẹ đến vừa, do cả nể, giữ hòa khí Ví dụ: Tôi biết anh sai nhưng vì nể nang nên không nói thẳng.
nể sợ trung tính; mức mạnh hơn, có yếu tố sợ uy Ví dụ: Anh ấy nể sợ sếp nên không góp ý thẳng.
kiêng nể trung tính–trang trọng nhẹ; mức vừa, giữ ý vì vị thế người khác Ví dụ: Cô ấy kiêng nể đồng nghiệp lớn tuổi nên nói vòng vo.
thẳng thắn trung tính–tích cực; mức mạnh, nói thật trực tiếp Ví dụ: Anh ấy thẳng thắn góp ý, không nể nang ai.
bộc trực khẩu ngữ–trung tính; mức mạnh, không vòng vo Ví dụ: Tính cô ấy bộc trực, chẳng hề nể nang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc không dám thẳng thắn vì tôn trọng hoặc sợ mất lòng người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống giao tiếp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng hoặc dè dặt trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tôn trọng hoặc dè dặt trong giao tiếp cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự thẳng thắn.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nể" khi chỉ sự tôn trọng đơn thuần mà không có yếu tố dè dặt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự thẳng thắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nể nang ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nể nang anh ấy".