Kì vọng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều mong mỏi, hi vọng ở ai, ở cái gì.
Ví dụ: Kì vọng của tôi rất giản dị: gia đình bình an.
2.
động từ
Đặt tin tưởng, hi vọng nhiều vào người nào đó.
Ví dụ: Tôi kì vọng em hoàn thành dự án đúng hẹn.
Nghĩa 1: Điều mong mỏi, hi vọng ở ai, ở cái gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Ước mơ của con chính là kì vọng của mẹ.
  • Lá đơn thi vẽ mang theo kì vọng của cả lớp.
  • Chiếc cúp trên kệ là kì vọng cho đội bóng ngày mai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng điểm treo ở cửa lớp gói ghém kì vọng của thầy cô.
  • Trong mùa thi, kì vọng như ngọn đèn dẫn lối chúng mình học chăm hơn.
  • Lời cổ vũ trên khán đài là kì vọng gửi đến từng cầu thủ trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Kì vọng của tôi rất giản dị: gia đình bình an.
  • Giữa những chỉ tiêu chồng chất, kì vọng của đội ngũ là được lắng nghe thật sự.
  • Có kì vọng, con người mới chịu bước khỏi vùng an toàn.
  • Khi kì vọng bị đặt sai chỗ, niềm vui dễ biến thành gánh nặng.
Nghĩa 2: Đặt tin tưởng, hi vọng nhiều vào người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kì vọng Nam sẽ đọc trôi chảy bài văn này.
  • Ba mẹ kì vọng con giữ lời hứa với bạn.
  • Huấn luyện viên kì vọng thủ môn bắt gọn trái bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy kì vọng lớp trưởng dẫn dắt buổi thảo luận thật gọn gàng.
  • Em kì vọng đàn em sẽ nối tiếp câu lạc bộ một cách nhiệt huyết.
  • Huấn luyện viên kì vọng tiền đạo chớp thời cơ trong khoảnh khắc quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kì vọng em hoàn thành dự án đúng hẹn.
  • Chúng tôi kì vọng trưởng nhóm tháo gỡ vướng mắc chứ không né tránh.
  • Cô ấy kì vọng đối tác giữ cam kết, còn lại có thể linh hoạt.
  • Đừng kì vọng người khác chữa lành điều ta chưa tự hiểu về mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều mong mỏi, hi vọng ở ai, ở cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kì vọng Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, diễn tả sự mong đợi, tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp hoặc khả năng của ai đó. Ví dụ: Kì vọng của tôi rất giản dị: gia đình bình an.
mong mỏi Trung tính, diễn tả sự mong muốn, chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được. Ví dụ: Mong mỏi của anh ấy là được đoàn tụ với gia đình.
hi vọng Trung tính, diễn tả niềm tin vào một điều tốt đẹp sẽ đến hoặc một kết quả khả quan. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ vững hi vọng vào tương lai tươi sáng.
mong đợi Trung tính, diễn tả sự chờ đợi một điều gì đó sẽ đến hoặc xảy ra. Ví dụ: Sự mong đợi của khán giả vào bộ phim mới rất lớn.
Nghĩa 2: Đặt tin tưởng, hi vọng nhiều vào người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kì vọng Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, diễn tả hành động đặt niềm tin, mong đợi vào khả năng hoặc thành công của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: Tôi kì vọng em hoàn thành dự án đúng hẹn.
mong mỏi Trung tính, diễn tả hành động mong muốn, chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đạt được. Ví dụ: Chúng tôi mong mỏi anh ấy sẽ thành công.
hi vọng Trung tính, diễn tả hành động đặt niềm tin vào một điều tốt đẹp sẽ đến hoặc một kết quả khả quan. Ví dụ: Tôi hi vọng vào khả năng của đội ngũ này.
mong đợi Trung tính, diễn tả hành động chờ đợi một điều gì đó sẽ đến hoặc xảy ra. Ví dụ: Cha mẹ luôn mong đợi con cái trưởng thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong đợi từ người khác hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự mong đợi chính thức hoặc kỳ vọng từ một tổ chức, cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tâm trạng, cảm xúc của nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ ra mục tiêu hoặc kết quả mong đợi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mong đợi, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể trang trọng hoặc không tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự mong đợi hoặc hy vọng vào một điều gì đó.
  • Tránh dùng khi không có sự mong đợi rõ ràng hoặc khi muốn diễn tả sự thất vọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc kết quả cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hy vọng"; "kì vọng" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây áp lực cho người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kì vọng vào ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc cụm từ chỉ đối tượng của hành động.