Không bào
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi nhỏ chứa chất nước ở trong tế bào thực vật, hoặc làm nhiệm vụ tiêu hoá, bài tiết ở động vật đơn bào.
Ví dụ:
Không bào là túi chứa dịch trong tế bào, tham gia dự trữ và trao đổi chất.
Nghĩa: Túi nhỏ chứa chất nước ở trong tế bào thực vật, hoặc làm nhiệm vụ tiêu hoá, bài tiết ở động vật đơn bào.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tế bào cây, không bào như cái túi nước giúp cây đứng vững.
- Cô giáo chỉ lên hình và nói: đây là không bào của tế bào thực vật.
- Con amip dùng không bào để đẩy chất thừa ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không bào ở tế bào lá giúp dự trữ nước, nên lá đỡ héo khi nắng gắt.
- Trong thí nghiệm, chúng mình thấy không bào của tảo chiếm gần hết khoảng trống trong tế bào.
- Ở động vật đơn bào, không bào tiêu hoá nuốt gọn mẩu thức ăn li ti rồi phân giải dần.
3
Người trưởng thành
- Không bào là túi chứa dịch trong tế bào, tham gia dự trữ và trao đổi chất.
- Khi cây thiếu nước, sự co rút của không bào khiến lá rũ xuống rất nhanh.
- Quan sát dưới kính hiển vi, tôi thấy không bào phồng lên như một hồ nhỏ giữa tế bào.
- Ở một số vi sinh vật, không bào hoạt động nhịp nhàng như chiếc bơm, thu gom rồi tống chất thải ra ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, giáo trình hoặc bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là sinh học tế bào và vi sinh vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành, không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tế bào trong sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc khi người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bào quan" ở chỗ "không bào" chỉ một loại cấu trúc cụ thể trong tế bào.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một không bào lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (chứa, tiêu hoá).

Danh sách bình luận