Khoa ngoại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh chủ yếu bằng phẫu thuật.
Ví dụ: Bệnh nhân được chỉ định nhập khoa ngoại để phẫu thuật.
Nghĩa: Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh chủ yếu bằng phẫu thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu của Lan làm bác sĩ ở khoa ngoại của bệnh viện.
  • Bé Minh mơ sau này vào khoa ngoại để mổ cứu người.
  • Mẹ dẫn em qua khoa ngoại thăm bác vừa được mổ chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai bạn ấy thực tập ở khoa ngoại, ngày nào cũng theo ca mổ.
  • Sau tai nạn, chú được chuyển ngay lên khoa ngoại để chuẩn bị phẫu thuật.
  • Bạn tôi bảo khoa ngoại rất áp lực vì bác sĩ luôn phải sẵn sàng vào phòng mổ.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân được chỉ định nhập khoa ngoại để phẫu thuật.
  • Ở khoa ngoại, quyết định thường phải đưa ra trong khoảnh khắc, và sai số gần như không có chỗ đứng.
  • Nhiều bác sĩ chọn khoa ngoại vì yêu cảm giác nhìn thấy vết thương được khâu liền và người bệnh hồi sinh.
  • Làm ở khoa ngoại, chị hiểu sức nặng của mỗi đường dao không chỉ cắt vào da thịt mà còn chạm tới niềm tin của gia đình bệnh nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh chủ yếu bằng phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa:
ngoại khoa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoa ngoại Trung tính, chuyên ngành y tế, dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trong bệnh viện hoặc một lĩnh vực chuyên sâu của y học. Ví dụ: Bệnh nhân được chỉ định nhập khoa ngoại để phẫu thuật.
ngoại khoa Trung tính, chuyên ngành y tế, dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy là bác sĩ chuyên về ngoại khoa.
khoa nội Trung tính, chuyên ngành y tế, dùng để chỉ bộ phận trong bệnh viện. Ví dụ: Bệnh nhân này cần chuyển sang khoa nội để điều trị.
nội khoa Trung tính, chuyên ngành y tế, dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chuyên môn. Ví dụ: Cô ấy có kinh nghiệm lâu năm trong nội khoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến y tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo bệnh viện, hoặc bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu y học và giáo trình đào tạo bác sĩ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động, nghiên cứu hoặc điều trị liên quan đến phẫu thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc phẫu thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khoa khác trong y học như khoa nội, khoa nhi.
  • Khác biệt với 'khoa nội' ở chỗ tập trung vào phẫu thuật thay vì điều trị bằng thuốc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khoa ngoại bệnh viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (bệnh viện, trường học) hoặc tính từ chỉ tính chất (chuyên sâu, hiện đại).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...