Gây mê

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, để tiến hành phẫu thuật.
Ví dụ : Trước phẫu thuật, bệnh nhân được gây mê để không còn cảm giác.
Nghĩa: Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, để tiến hành phẫu thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước khi mổ, bác sĩ sẽ gây mê để con không còn cảm giác đau.
  • Bạn gấu bông nằm trên bàn giả làm bệnh nhân, cô y tá nói: “Bây giờ bác sĩ gây mê nhé!”.
  • Con vào phòng mổ, bác sĩ gây mê rồi con ngủ một giấc thật sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để mổ ruột thừa, bệnh nhân được gây mê nên không cảm thấy dao kéo chạm vào người.
  • Bác sĩ giải thích rằng gây mê giúp cơ thể tạm thời ngủ sâu, tránh mọi cảm giác trong lúc phẫu thuật.
  • Khi ca mổ bắt đầu, thuốc gây mê lan tỏa, cơ bắp thả lỏng và ý thức chìm xuống.
3
Người trưởng thành
  • Trước phẫu thuật, bệnh nhân được gây mê để không còn cảm giác.
  • Thuốc gây mê mở ra một khoảng lặng tuyệt đối, cho dao mổ đi qua mà cơ thể vẫn bình yên.
  • Anh ký giấy đồng ý, tin vào ê-kíp gây mê như trao chìa khóa của cảm giác cho người khác giữ hộ.
  • Trong ánh đèn lạnh, mũi kim gây mê chạm nhẹ, rồi cả thế giới khép lại như kéo rèm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, để tiến hành phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa:
làm mê
Từ trái nghĩa:
làm tỉnh
Từ Cách sử dụng
gây mê Y học, chuyên ngành, trung tính, chỉ hành động chuyên môn. Ví dụ: Trước phẫu thuật, bệnh nhân được gây mê để không còn cảm giác.
làm mê Trung tính, y học, thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật. Ví dụ: Y tá đã làm mê bệnh nhân theo chỉ định của bác sĩ.
làm tỉnh Trung tính, y học, dùng để chỉ việc đưa bệnh nhân trở lại trạng thái ý thức sau gây mê. Ví dụ: Sau khi phẫu thuật kết thúc, đội ngũ y tế tiến hành làm tỉnh bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong phẫu thuật và gây mê hồi sức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các quy trình y tế liên quan đến phẫu thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gây tê", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • "Gây mê" làm mất cảm giác toàn thân, trong khi "gây tê" chỉ làm mất cảm giác cục bộ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ gây mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công cụ, ví dụ: "bác sĩ", "thuốc".
gây tê thuốc mê thuốc tê phẫu thuật mổ hôn mê bất tỉnh ngất ngủ tỉnh dậy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt