Khô cứng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khô khan, không còn chút biểu hiện tình cảm.
Ví dụ:
Anh trả lời khô cứng, không bộc lộ cảm xúc.
Nghĩa: Khô khan, không còn chút biểu hiện tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng thầy hôm nay khô cứng, nghe không có chút ấm áp.
- Nét mặt bạn ấy khô cứng, như không muốn cười.
- Bức thư viết rất khô cứng, chẳng thấy lời hỏi thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của bạn khá khô cứng, thiếu một chút cảm xúc để kéo người nghe.
- Tin nhắn trả lời quá khô cứng, khiến cuộc trò chuyện chững lại.
- Ánh mắt cậu ấy khô cứng sau cuộc cãi vã, như đã khép cửa lòng.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời khô cứng, không bộc lộ cảm xúc.
- Diễn văn được soạn kỹ nhưng vẫn khô cứng, như thiếu hơi thở của người nói.
- Tin nhắn công việc của cô ta khô cứng đến mức đọc xong thấy lạnh.
- Sau nhiều lần thất vọng, nụ cười của anh trở nên khô cứng, chỉ là phép xã giao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khô khan, không còn chút biểu hiện tình cảm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô cứng | Diễn tả sự thiếu hụt hoặc kìm nén biểu hiện tình cảm, tạo cảm giác xa cách. Ví dụ: Anh trả lời khô cứng, không bộc lộ cảm xúc. |
| khô khan | Trung tính, diễn tả sự thiếu hụt tình cảm, biểu cảm. Ví dụ: Giọng nói anh ta nghe thật khô khan. |
| cứng nhắc | Trung tính, diễn tả sự thiếu linh hoạt, gượng gạo trong biểu cảm. Ví dụ: Nét mặt anh ấy cứng nhắc, không chút cảm xúc. |
| mềm mỏng | Trung tính, diễn tả sự nhẹ nhàng, khéo léo trong cách ứng xử, biểu cảm. Ví dụ: Cô ấy luôn đối xử với mọi người một cách mềm mỏng. |
| dịu dàng | Trung tính, diễn tả sự nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng cho phụ nữ. Ví dụ: Nụ cười dịu dàng của cô ấy làm ấm lòng mọi người. |
| nồng nhiệt | Mạnh, tích cực, diễn tả sự nhiệt tình, sôi nổi trong tình cảm. Ví dụ: Anh ấy đón tiếp khách rất nồng nhiệt. |
| ấm áp | Tích cực, diễn tả sự thân thiện, dễ chịu, đầy tình cảm. Ví dụ: Cô ấy có một trái tim ấm áp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách nói chuyện hoặc thái độ thiếu cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả văn phong hoặc cách trình bày thiếu sự mềm mại, linh hoạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng để chỉ cách trình bày thông tin quá kỹ thuật, thiếu sự hấp dẫn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu cảm xúc, có phần tiêu cực.
- Thường thuộc văn viết hoặc khẩu ngữ khi phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự thiếu linh hoạt, cảm xúc trong giao tiếp hoặc văn bản.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự tích cực hoặc thân thiện.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự thiếu mềm mại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khô khan" nhưng "khô cứng" nhấn mạnh hơn về sự thiếu cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khô cứng", "không quá khô cứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng bị mô tả.
