Khí hư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nhầy màu trắng đục, tiết ra ở âm hộ.
Ví dụ: Khí hư là dịch tiết sinh lý của âm hộ.
Nghĩa: Chất nhầy màu trắng đục, tiết ra ở âm hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị em gái khi lớn lên có thể thấy ra chút khí hư, đó là chuyện bình thường của cơ thể.
  • Mẹ nói khí hư xuất hiện để giữ cho vùng kín luôn ẩm và sạch.
  • Nếu khí hư có mùi lạ, con nên nói với người lớn để được giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi bước vào tuổi dậy thì, khí hư xuất hiện định kỳ là dấu hiệu cơ thể đang thay đổi.
  • Khí hư thường trong hoặc trắng đục, giúp giữ ẩm và bảo vệ vùng kín khỏi vi khuẩn.
  • Nếu khí hư đổi màu, vón cục hay kèm ngứa rát, nên đi khám phụ khoa sớm.
3
Người trưởng thành
  • Khí hư là dịch tiết sinh lý của âm hộ.
  • Khí hư ổn định, không mùi khó chịu thường phản ánh môi trường âm đạo cân bằng.
  • Sự thay đổi của khí hư theo chu kỳ có thể gợi ý thời điểm rụng trứng hoặc dấu hiệu viêm nhiễm.
  • Khi khí hư trở nên vàng xanh, hôi, kèm đau rát, đó là chỉ báo cần thăm khám y khoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất nhầy màu trắng đục, tiết ra ở âm hộ.
Từ đồng nghĩa:
huyết trắng
Từ Cách sử dụng
khí hư Trung tính, y học hoặc thông tục, dùng để chỉ một hiện tượng sinh lý hoặc bệnh lý ở phụ nữ. Ví dụ: Khí hư là dịch tiết sinh lý của âm hộ.
huyết trắng Trung tính, y học hoặc thông tục, thường dùng để chỉ cùng một hiện tượng sinh lý. Ví dụ: Cô ấy đi khám vì ra nhiều huyết trắng bất thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ tế nhị hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sức khỏe phụ nữ hoặc các bài viết chuyên sâu về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc khi cần mô tả chính xác về sức khỏe phụ nữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây khó chịu hoặc hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ khác liên quan đến sức khỏe phụ nữ.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ chỉ rõ một hiện tượng sinh lý cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí hư nhiều", "khí hư bất thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhiều", "ít") và động từ (như "tiết ra", "có").
huyết trắng dịch chất nhầy âm đạo tử cung âm hộ buồng trứng kinh nguyệt mủ đờm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...