Khẩu độ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng cách giữa hai đầu mũi của compa.
Ví dụ:
Khẩu độ compa được chỉnh đúng nên đường tròn khít với mẫu.
2.
danh từ
(chm.). Nửa góc ở đỉnh của hình nón mà đỉnh là tâm một gương cầu và chu vi đáy là mép gương.
3.
danh từ
(chm.). Khẩu độ tỉ đối (nói tắt).
4.
danh từ
Số nghịch đảo của khẩu độ tỉ đối.
Ví dụ:
Thông số này là nghịch đảo của khẩu độ tỉ đối, nên số cao tương ứng cửa mở hẹp.
Nghĩa 1: Khoảng cách giữa hai đầu mũi của compa.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy mở compa rộng ra, khẩu độ lớn hơn để vẽ vòng tròn to.
- Con khép compa lại, khẩu độ nhỏ nên chỉ chấm được vòng tròn bé.
- Bạn đo cạnh hình vuông bằng cách chỉnh khẩu độ compa vừa khít cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dặn điều chỉnh khẩu độ compa đúng với bán kính trước khi vẽ đường tròn.
- Khi chuyển khẩu độ compa sang thước, bạn giữ chặt để không bị xê dịch.
- Bài thực hành yêu cầu so sánh sai số khi thay đổi khẩu độ compa rất nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Khẩu độ compa được chỉnh đúng nên đường tròn khít với mẫu.
- Chỉ cần lệch khẩu độ một chút, phép đo đã sai và bản vẽ mất chuẩn.
- Tôi quen khóa khẩu độ bằng ngón cái để khi di chuyển compa không bị há ra.
- Trong xưởng, họ đánh dấu lỗ khoan bằng cách chuyển khẩu độ compa lên kim bấm.
Nghĩa 2: (chm.). Nửa góc ở đỉnh của hình nón mà đỉnh là tâm một gương cầu và chu vi đáy là mép gương.
Nghĩa 3: (chm.). Khẩu độ tỉ đối (nói tắt).
Nghĩa 4: Số nghịch đảo của khẩu độ tỉ đối.
1
Học sinh tiểu học
- Chỉ số này càng lớn thì lỗ mở thực ra càng nhỏ.
- Bạn xoay vòng số lên cao, khẩu độ thật sẽ khép lại.
- Cô bảo: số càng to thì máy ảnh bớt sáng đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giá trị nghịch đảo của khẩu độ tỉ đối tăng thì lượng ánh sáng vào giảm.
- Thông số ghi trên ống kính theo dạng nghịch đảo, nên số lớn không có nghĩa là mở lớn.
- Bài tập yêu cầu so sánh ảnh khi thay đổi theo bậc của nghịch đảo khẩu độ.
3
Người trưởng thành
- Thông số này là nghịch đảo của khẩu độ tỉ đối, nên số cao tương ứng cửa mở hẹp.
- Khi đẩy chỉ số lên, tốc độ phải giảm hoặc ISO tăng để bù sáng.
- Trong tài liệu kỹ thuật, người ta chuẩn hóa theo bậc của nghịch đảo để dễ so sánh giữa ống kính.
- Thực tế chụp cho thấy giữ chỉ số ở mức trung bình giúp ít nhiễu xạ mà vẫn đủ sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật liên quan đến quang học và hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như quang học, nhiếp ảnh, và kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến quang học, nhiếp ảnh, hoặc kỹ thuật cơ khí.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tương tự trong nhiếp ảnh như "khẩu độ ống kính".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi có nhiều nghĩa trong các lĩnh vực khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khẩu độ của máy ảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (điều chỉnh, thay đổi), và các danh từ khác (máy ảnh, ống kính).
