Tiêu cự
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm một thấu kính hoặc đến đỉnh một gương cầu.
Ví dụ:
Tiêu cự của ống kính quyết định khung hình ta thu được.
Nghĩa: Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm một thấu kính hoặc đến đỉnh một gương cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đặt thấu kính lên bàn và giải thích tiêu cự là khoảng cách từ tâm thấu kính đến tiêu điểm.
- Bạn Minh xoay núm ống kính để chỉnh tiêu cự cho ảnh trên tường rõ nét.
- Khi đưa mắt gần thấu kính quá, em thấy mờ vì chưa đúng tiêu cự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Vật lí, cô yêu cầu đo tiêu cự của thấu kính bằng cách hứng ảnh của ngọn nến trên màn.
- Máy ảnh điện thoại tự động đổi tiêu cự nên hậu cảnh mờ, chủ thể hiện rõ.
- Gương cầu lồi có tiêu cự âm, vì thế ảnh nhìn thấy chỉ là ảnh ảo và nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tiêu cự của ống kính quyết định khung hình ta thu được.
- Chọn tiêu cự ngắn để ghi lại không gian chật hẹp mà vẫn bao quát căn phòng.
- Khi soi gương cầu lõm ở nha khoa, bác sĩ hiểu rõ tiêu cự giúp phóng to vùng cần quan sát.
- Trong chụp chân dung, thay đổi tiêu cự khéo léo sẽ tránh méo mặt và tạo chiều sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm một thấu kính hoặc đến đỉnh một gương cầu.
Từ đồng nghĩa:
focal length
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu cự | thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, chính xác, ngữ vực khoa học Ví dụ: Tiêu cự của ống kính quyết định khung hình ta thu được. |
| focal length | thuật ngữ vay mượn tiếng Anh trong tài liệu kỹ thuật song ngữ; trung tính-kỹ thuật Ví dụ: Ống kính này có tiêu cự (focal length) 50 mm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như vật lý, quang học, nhiếp ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quang học hoặc nhiếp ảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực quang học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quang học khác như "độ phóng đại".
- Khác biệt với "độ dài tiêu cự" ở chỗ "tiêu cự" chỉ khoảng cách cụ thể trong hệ thống quang học.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiêu cự của thấu kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "này", "đó"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và tính từ chỉ định (như "ngắn", "dài").
