Khạp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ gốm hình trụ tròn to, miệng rộng, có nắp đậy, dùng để đựng.
Ví dụ:
Cái khạp đặt nép bên hiên, đựng mắm cả nhà dùng quanh năm.
Nghĩa: Đồ gốm hình trụ tròn to, miệng rộng, có nắp đậy, dùng để đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại mở nắp khạp lấy mắm cho mẹ.
- Con mèo ngồi cạnh cái khạp ở góc bếp.
- Nhà em có cái khạp đựng gạo trong chái bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngoại bảo khạp mắm phải đậy kín để mùi không bay khắp nhà.
- Trong sân, cái khạp nâu bóng như trái dừa khổng lồ, ôm đầy nước mưa.
- Cậu bé nghe tiếng nắp khạp chạm nhau lách cách, biết mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
3
Người trưởng thành
- Cái khạp đặt nép bên hiên, đựng mắm cả nhà dùng quanh năm.
- Làng quê tôi vẫn giữ thói quen trữ nước mưa trong khạp, mùa nắng đỡ lo thiếu.
- Bụi thời gian phủ mờ thành khạp, nhưng mùi mắm thơm vẫn gợi nhớ căn bếp cũ.
- Anh cẩn thận niêm nắp khạp, như giữ kín những món dự trữ và cả sự yên ổn của gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ gốm hình trụ tròn to, miệng rộng, có nắp đậy, dùng để đựng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khạp | Chỉ vật dụng truyền thống, dân dã, dùng trong gia đình hoặc nông thôn. Ví dụ: Cái khạp đặt nép bên hiên, đựng mắm cả nhà dùng quanh năm. |
| chum | Trung tính, chỉ vật đựng bằng sành, gốm, thường có hình bầu tròn, dùng đựng nước, mắm, rượu. Ví dụ: Bà tôi thường ủ mắm trong những cái chum lớn. |
| vại | Trung tính, chỉ vật đựng bằng sành, gốm, thường có miệng rộng và thân hơi phình, dùng đựng nước, dưa cà. Ví dụ: Mẹ tôi muối dưa cà trong vại sành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng nông thôn để chỉ vật dụng đựng nước, gạo, hoặc thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc miêu tả đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gắn liền với đời sống nông thôn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật dụng truyền thống trong bối cảnh nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "vại" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vại" nhưng "khạp" thường có nắp đậy.
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng khác như "chum" hay "vại".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái khạp lớn", "khạp gốm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (mua, bán).
