Khai bút
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa.
Ví dụ :
Sáng mồng một, tôi khai bút bằng một lá thư gửi chính mình.
Nghĩa: Cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo tục xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mồng một, em khai bút bằng cách viết lời chúc cho ông bà.
- Sáng đầu năm, bé khai bút vẽ bông mai vàng trên giấy.
- Em mở vở mới và khai bút bằng dòng chữ nắn nót: Chúc năm mới vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tết này, mình khai bút bằng một đoạn nhật ký ngắn để nhắc mình chăm chỉ hơn.
- Đầu năm, Lan khai bút với bức ký họa góc sân nhà, coi như mở may mắn cho cả năm.
- Sau khi dọn bàn học, mình khai bút bằng vài câu thơ tự viết, nhẹ mà thấy hứng khởi.
3
Người trưởng thành
- Sáng mồng một, tôi khai bút bằng một lá thư gửi chính mình.
- Đầu năm, anh khai bút trên tờ giấy trắng, như đặt viên gạch đầu cho những dự định còn dang dở.
- Tôi khai bút bằng bản phác thảo dự án, mong tay bút vững như ý chí.
- Chị khẽ khai bút bên cửa sổ, mực vừa chạm giấy đã thấy lòng mở ra một mùa mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong tục, văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, gợi nhớ về phong tục xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính truyền thống và văn hóa.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết về phong tục tập quán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục, tập quán đầu năm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường được sử dụng trong các dịp lễ Tết hoặc các sự kiện văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động viết thông thường.
- Khác biệt với "viết" ở chỗ nhấn mạnh vào thời điểm và ý nghĩa văn hóa.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu khai bút", "đã khai bút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian (đầu năm).

Danh sách bình luận