Khà

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng luồng hơi bật từ cổ họng ra, tỏ vẻ thích thú, khoan khoái.
Ví dụ: Anh nhấp ngụm bia mát, khà một tiếng rõ sảng khoái.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng luồng hơi bật từ cổ họng ra, tỏ vẻ thích thú, khoan khoái.
1
Học sinh tiểu học
  • Uống ngụm nước mía mát lạnh, ông cụ khà một tiếng nghe đã quá.
  • Bố ngả lưng dưới bóng cây, khà một cái vì gió thổi mát rượi.
  • Bát canh nóng vừa thổi vừa húp, chú khà khà, mặt rạng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ đá bóng, thằng Nam tu một hơi trà đá rồi khà một tiếng khoan khoái.
  • Bà ngoại nhấp chén trà sen, khà nhẹ như thả luôn cả mệt mỏi.
  • Bạn tôi ăn miếng phở đầu tiên, khà ra một hơi, mắt sáng lên vì ngon.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhấp ngụm bia mát, khà một tiếng rõ sảng khoái.
  • Ông lão dựa lưng vào ghế mây, khà nhẹ, như để thở ra bao nắng gió của ngày dài.
  • Chén cà phê đen chạm lưỡi, anh khà khẽ, vị đắng tan rồi để lại cái dễ chịu lạ lùng.
  • Đổi hướng quạt cho làn gió mơn man cổ, chị khà một tiếng, thấy người giãn ra từng chút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó vừa uống xong một ngụm nước hoặc rượu và cảm thấy sảng khoái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học để mô tả hành động hoặc cảm giác của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với hành động uống nước hoặc rượu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng quá nhiều để tránh cảm giác lặp lại, nhàm chán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy khà một tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
hừ à chà ha hỉ hả hê