Nghĩa & Ví dụ
Tiếng dùng để trả lời người dưới hay người ngang hàng, tỏ sự đồng ý, sự nhất trí ý kiến
Ví dụ: Anh hỏi có rảnh tối nay không, tôi nói: “Ừ, rảnh.”
Nghĩa: Tiếng dùng để trả lời người dưới hay người ngang hàng, tỏ sự đồng ý, sự nhất trí ý kiến
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn rủ chơi bóng, tôi nói: “Ừ, đi thôi.”
  • Mẹ hỏi con đã làm bài chưa, con đáp: “Ừ, con làm rồi.”
  • Bạn mượn bút, tôi gật đầu: “Ừ.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhắn đi học nhóm, tôi đáp gọn: “Ừ, gặp ở thư viện.”
  • Cậu ấy trình bày kế hoạch, tôi suy nghĩ rồi nói: “Ừ, nghe cũng ổn đấy.”
  • Bạn hỏi có mệt không, tôi cười: “Ừ, nhưng vẫn ổn.”
3
Người trưởng thành
  • Anh hỏi có rảnh tối nay không, tôi nói: “Ừ, rảnh.”
  • Cô ấy kể xong, tôi chỉ buông một tiếng “Ừ”, như dấu chấm cho cuộc trò chuyện.
  • Người ta đề xuất tạm hoãn, tôi đáp “Ừ”, vừa đồng ý vừa tự nhắc lòng kiên nhẫn.
  • Nghe lý do của cậu, tôi bảo “Ừ, thế cũng được”, nhường một bước cho yên chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi trả lời người thân, bạn bè hoặc người ngang hàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người thân quen hoặc ngang hàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn nếu không thân thiết.
  • Thường dùng để thể hiện sự đồng ý một cách ngắn gọn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ừm" khi thể hiện sự do dự.
  • Khác với "vâng" ở mức độ trang trọng và lịch sự.
  • Chú ý ngữ điệu khi dùng để tránh hiểu lầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc nhất trí trong giao tiếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc ở đầu câu, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các câu hỏi hoặc mệnh đề cần sự xác nhận, không kết hợp với các từ loại khác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới