Huyết áp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áp suất của máu trong động mạch.
Ví dụ: Huyết áp sáng nay ổn, bác sĩ nói cứ tiếp tục theo dõi.
Nghĩa: Áp suất của máu trong động mạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Huyết áp của bà được bác sĩ đo bằng máy quấn ở tay.
  • Mẹ bảo giữ thói quen ăn nhạt để huyết áp không tăng.
  • Thầy y tá dặn con nghỉ ngơi vì huyết áp hôm nay hơi cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội tập thở sâu mỗi sáng để giữ huyết áp ổn định.
  • Sau giờ thể dục, cô giáo nhắc chúng mình uống nước để huyết áp không tụt.
  • Ngủ thất thường khiến huyết áp dễ dao động, nên mình cố đi ngủ sớm.
3
Người trưởng thành
  • Huyết áp sáng nay ổn, bác sĩ nói cứ tiếp tục theo dõi.
  • Anh bỏ bớt cà phê, vài tuần sau huyết áp dịu xuống như mặt hồ yên gió.
  • Những ngày căng thẳng, tôi cảm giác huyết áp gõ nhịp ở thái dương.
  • Giữa buổi họp, cô ấy hít sâu, uống ngụm nước, để huyết áp và nhịp tim chậm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về bệnh tim mạch hoặc khi đi khám bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc các bài báo về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về tim mạch và sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về sức khỏe hoặc trong các ngữ cảnh y tế.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "cao", "thấp" để chỉ mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác như "huyết thanh" hoặc "huyết học".
  • Khác biệt với "huyết thanh" ở chỗ "huyết áp" chỉ áp suất máu, không phải thành phần máu.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh y tế và sức khỏe liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "huyết áp cao", "huyết áp thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, kiểm tra), và lượng từ (một, hai).