Huyền hoặc
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất không có thật và mang vẻ thần bí.
Ví dụ:
Khung cảnh thung lũng lúc sương lên trông thật huyền hoặc.
2.
động từ
Làm cho tin một cách mê muội vào những điều không có thật.
Ví dụ:
Đừng để những câu chuyện ly kỳ huyền hoặc lý trí của mình.
Nghĩa 1: Có tính chất không có thật và mang vẻ thần bí.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ tích, khu rừng hiện lên thật huyền hoặc.
- Vầng trăng đêm rằm trông huyền hoặc như đang mỉm cười.
- Làn sương trên hồ sáng sớm tạo cảm giác huyền hoặc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm nhạc vang lên, sân khấu bỗng huyền hoặc như một thế giới khác.
- Bức ảnh chụp bằng ánh đèn vàng làm con phố trở nên huyền hoặc.
- Trong làn khói nhang, ngôi đền khoác một vẻ huyền hoặc khó tả.
3
Người trưởng thành
- Khung cảnh thung lũng lúc sương lên trông thật huyền hoặc.
- Có những khoảnh khắc đời sống bỗng phủ một lớp màn huyền hoặc, khiến ta ngỡ mình lạc vào mơ.
- Trong câu chuyện của bà, thời gian như dãn ra, không gian chồng lớp, tất cả mang một sắc thái huyền hoặc.
- Ánh mắt người nghệ sĩ trên sân khấu có sức hút huyền hoặc, dẫn dắt khán phòng vào cơn mộng.
Nghĩa 2: Làm cho tin một cách mê muội vào những điều không có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thầy bói kia cố huyền hoặc người dân để họ đưa tiền.
- Một số kẻ xấu dùng lời lẽ huyền hoặc trẻ nhỏ.
- Đừng để quảng cáo huyền hoặc em bằng những điều không đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin giả thường tìm cách huyền hoặc người đọc bằng tiêu đề giật gân.
- Kẻ lừa đảo dùng chiêu trò để huyền hoặc người nhẹ dạ.
- Có người bị huyền hoặc bởi lời hứa làm giàu siêu tốc.
3
Người trưởng thành
- Đừng để những câu chuyện ly kỳ huyền hoặc lý trí của mình.
- Họ dựng nên một huyền thoại rẻ tiền để huyền hoặc đám đông đang khát niềm tin.
- Khi quyền lực cần ngụy trang, nó thường huyền hoặc công chúng bằng những mỹ từ.
- Sự huyền hoặc tinh vi nhất là làm ta quên đặt câu hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính chất không có thật và mang vẻ thần bí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huyền hoặc | Trung tính, diễn tả sự bí ẩn, khó hiểu, không có thật. Ví dụ: Khung cảnh thung lũng lúc sương lên trông thật huyền hoặc. |
| huyền bí | Trung tính, nhấn mạnh sự bí ẩn, khó hiểu. Ví dụ: Câu chuyện huyền bí về ngôi làng cổ. |
| thần bí | Trung tính, nhấn mạnh yếu tố thần thánh, bí ẩn. Ví dụ: Nghi lễ thần bí của bộ lạc. |
| hiện thực | Trung tính, nhấn mạnh sự tồn tại khách quan. Ví dụ: Cuộc sống hiện thực khắc nghiệt. |
| có thật | Trung tính, nhấn mạnh tính xác thực. Ví dụ: Những câu chuyện có thật về chiến tranh. |
| rõ ràng | Trung tính, nhấn mạnh sự minh bạch, dễ hiểu. Ví dụ: Bằng chứng rõ ràng. |
Nghĩa 2: Làm cho tin một cách mê muội vào những điều không có thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huyền hoặc | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả hành động khiến người khác tin vào điều sai trái, không có thật. Ví dụ: Đừng để những câu chuyện ly kỳ huyền hoặc lý trí của mình. |
| mê hoặc | Trung tính đến tiêu cực, nhấn mạnh sự quyến rũ, lừa dối. Ví dụ: Lời nói của hắn mê hoặc lòng người. |
| lừa bịp | Tiêu cực, nhấn mạnh sự gian dối. Ví dụ: Hắn đã lừa bịp nhiều người nhẹ dạ. |
| giác ngộ | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự khai sáng. Ví dụ: Anh ấy đã giác ngộ nhiều người lầm đường. |
| vạch trần | Tiêu cực (với đối tượng bị vạch trần), mạnh mẽ, nhấn mạnh sự phơi bày. Ví dụ: Báo chí đã vạch trần âm mưu lừa đảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả những điều không có thật hoặc mang tính thần bí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra không khí huyền bí, kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thần bí, không có thật.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, mang tính miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ra cảm giác thần bí hoặc không có thật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như 'huyền bí', 'ảo diệu'.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng tính hình tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ. Làm vị ngữ trong câu khi diễn tả tính chất hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "câu chuyện huyền hoặc", "làm huyền hoặc tâm trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, tâm trí), phó từ (rất, khá) khi làm tính từ.
