Hướng thiện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hướng đến điều thiện.
Ví dụ:
Tôi chọn hướng thiện, làm điều đúng dù không ai nhìn thấy.
Nghĩa: Hướng đến điều thiện.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ấy luôn hướng thiện, nhặt được ví liền đưa cô giáo.
- Em tập hướng thiện bằng cách nói lời cảm ơn và xin lỗi.
- Cả lớp cùng hướng thiện, trồng cây quanh sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn hướng thiện, đứng ra hòa giải khi bạn bè cãi nhau.
- Mỗi ngày mình cố hướng thiện, bớt nóng nảy và nghĩ cho người khác.
- Câu chuyện cho thấy nhân vật dần hướng thiện sau khi hiểu nỗi khổ của người khác.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn hướng thiện, làm điều đúng dù không ai nhìn thấy.
- Sau những va vấp, anh ta quay về hướng thiện, tránh những mánh khóe từng theo đuổi.
- Trong môi trường nhiều cám dỗ, giữ lòng hướng thiện là một quyết định lặp lại mỗi ngày.
- Ta hướng thiện không phải để tỏ ra tốt, mà để sống nhẹ nhõm với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích ai đó làm điều tốt hoặc cải thiện bản thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, giáo dục hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự phát triển nhân vật hoặc thông điệp tích cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tích cực, khuyến khích và động viên.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích hành vi tốt hoặc sự cải thiện đạo đức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thường đi kèm với các từ ngữ tích cực khác để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cải thiện" nhưng "hướng thiện" nhấn mạnh vào đạo đức.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng hướng thiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("con người"), phó từ ("luôn luôn"), và trạng từ ("mạnh mẽ").

Danh sách bình luận