Hướng nội

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hướng vào bên trong của bản thân mình; trái với hướng ngoại.
Ví dụ: Tôi hướng nội và cần khoảng lặng sau mỗi buổi gặp gỡ.
Nghĩa: Hướng vào bên trong của bản thân mình; trái với hướng ngoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Em gái tôi khá hướng nội, thích đọc sách ở góc nhà hơn là ra sân ồn ào.
  • Bạn Nam hướng nội nên hay ngồi yên lắng nghe trước khi phát biểu.
  • Vào giờ ra chơi, Minh hướng nội, chọn tô màu thay vì chạy nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hướng nội nên thường rút vào thế giới âm nhạc để nạp lại năng lượng.
  • Khi mệt, tôi có xu hướng hướng nội, tắt điện thoại và tự sắp xếp lại cảm xúc.
  • Lan hướng nội: nói ít, quan sát nhiều, và chỉ chia sẻ khi cảm thấy an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hướng nội và cần khoảng lặng sau mỗi buổi gặp gỡ.
  • Có những mùa bận rộn, tôi tự khép lại để hướng nội, rà soát điều gì thật sự quan trọng.
  • Anh chọn hướng nội như một cách giữ mình khỏi những ồn ào không cần thiết.
  • Đến một tuổi nào đó, người ta học cách hướng nội để nghe tiếng nói thành thật của lòng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của một người, ví dụ như "Anh ấy là người hướng nội."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích tâm lý, tính cách trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật có tính cách trầm lặng, suy tư.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý học hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trầm lặng, suy tư, và thường có sắc thái trung tính.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính cách hoặc xu hướng tâm lý của một người.
  • Tránh dùng khi không có sự đối chiếu với "hướng ngoại" để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "người hướng nội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hướng ngoại" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "nội tâm" ở chỗ "hướng nội" nhấn mạnh đến xu hướng hành vi, trong khi "nội tâm" nhấn mạnh đến cảm xúc bên trong.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tính cách khác để tạo sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hướng nội."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "người hướng nội", "tôi hướng nội".
hướng ngoại trầm tính ít nói khép kín kín đáo nhút nhát rụt rè e dè thâm trầm nội tâm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...