Hướng ngoại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hướng ra bên ngoài bản thân mình; trái với hướng nội.
Ví dụ:
Tôi cố gắng hướng ngoại bằng cách bắt chuyện với người lạ.
Nghĩa: Hướng ra bên ngoài bản thân mình; trái với hướng nội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất thích gặp gỡ bạn mới, nên bạn ấy hay hướng ngoại.
- Em mạnh dạn giơ tay phát biểu để tập hướng ngoại.
- Trong giờ chơi, bé ra sân chơi cùng bạn bè, đó là cách bé hướng ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tham gia câu lạc bộ để rèn thói quen hướng ngoại thay vì chỉ ở nhà.
- Khi chuyển trường, mình chủ động chào hỏi trước, coi như một bước hướng ngoại.
- Cậu ấy bắt đầu viết blog chia sẻ suy nghĩ, như một cách hướng ngoại khỏi chiếc vỏ an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi cố gắng hướng ngoại bằng cách bắt chuyện với người lạ.
- Rời vùng an toàn, tôi học cách mở lời trước, dần dần thấy mình hướng ngoại hơn.
- Anh tập lắng nghe và kết nối với đồng nghiệp, coi đó là hành trình hướng ngoại từ bên trong.
- Đôi khi hướng ngoại không ồn ào; chỉ là can đảm bước ra để chạm vào cuộc đời người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp, kết nối với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích tính cách hoặc xu hướng hành vi trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về tâm lý học, quản trị nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cởi mở, thân thiện, dễ gần.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với các bài viết phân tích, mô tả tính cách.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách cởi mở, thích giao tiếp của một người.
- Tránh dùng khi không có thông tin rõ ràng về tính cách của đối tượng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tính cách khác để tạo sự so sánh, đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hướng nội" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ hành động cụ thể mà chỉ nên dùng để mô tả tính cách.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hướng ngoại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "người hướng ngoại", "cô ấy hướng ngoại".

Danh sách bình luận