Hướng dương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, cụm hoa hình cầu rất to, màu vàng, hướng về mặt trời, trồng lấy hạt để ăn hoặc ép dầu.
Ví dụ:
Ngoài bãi bờ, cánh đồng hướng dương vàng óng rực rỡ.
Nghĩa: Cây thân cỏ thuộc họ cúc, cụm hoa hình cầu rất to, màu vàng, hướng về mặt trời, trồng lấy hạt để ăn hoặc ép dầu.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hướng dương ngoài sân trường nở vàng rực.
- Em gieo hạt hướng dương vào chậu để ngắm hoa.
- Mẹ rang hạt hướng dương cho cả nhà cùng ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luống hướng dương trước cổng trường quay mặt theo nắng suốt buổi sáng.
- Bạn tặng tôi một bông hướng dương, nói rằng đó là loài hoa luôn tìm ánh sáng.
- Ở trang trại, người ta trồng hướng dương vừa để làm cảnh vừa thu hạt ép dầu.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bãi bờ, cánh đồng hướng dương vàng óng rực rỡ.
- Khi nắng lên, đầu hoa hướng dương khẽ xoay như một lời chào với trời xanh.
- Tôi bóc vỏ hạt hướng dương giữa buổi chiều, nghe tiếng lách tách nhỏ mà thấy lòng dịu lại.
- Dầu hướng dương thơm nhẹ, phủ lên món rau một lớp mỡ bóng vừa phải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cây trồng, thực phẩm hoặc trong các cuộc trò chuyện về sở thích làm vườn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, hội họa để biểu tượng cho sự lạc quan, hướng về ánh sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, công nghệ thực phẩm và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi sáng, lạc quan, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một loại cây cụ thể hoặc khi nói về các sản phẩm từ cây này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không liên quan đến thực vật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ sản phẩm như "dầu hướng dương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại hoa khác nếu không miêu tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "hoa cúc" ở hình dáng và công dụng.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ "hướng" trong các ngữ cảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hướng dương" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây hướng dương", "bông hướng dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cây", "bông"), tính từ (như "to", "vàng"), và động từ (như "trồng", "ép").

Danh sách bình luận