Hung tàn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hung hăng và tàn bạo đến mức không kể gì đạo lí, nhân nghĩa.
Ví dụ: Hắn là kẻ hung tàn, không mảy may chùn tay trước tiếng kêu cứu.
Nghĩa: Hung hăng và tàn bạo đến mức không kể gì đạo lí, nhân nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sói hung tàn lao vào đàn cừu khiến ai cũng sợ.
  • Cơn bão hung tàn quật đổ hàng loạt cây trên đường làng.
  • Tên cướp hung tàn giật túi của bà cụ rồi bỏ chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Truyện kể về một lãnh chúa hung tàn, cai trị dân bằng roi vọt.
  • Bọn săn trộm hung tàn đặt bẫy, không chừa lối thoát cho thú rừng.
  • Trong lịch sử, có những cuộc đàn áp hung tàn khiến dân chúng điêu đứng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là kẻ hung tàn, không mảy may chùn tay trước tiếng kêu cứu.
  • Sự hung tàn thường nảy nở khi quyền lực không bị kiểm soát.
  • Chiến tranh phơi bày những lớp mặt hung tàn của con người, cả kẻ tấn công lẫn kẻ phòng thủ.
  • Đến một lúc, cái nhìn lạnh lùng trước nỗi đau người khác cũng là một dạng hung tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hung hăng và tàn bạo đến mức không kể gì đạo lí, nhân nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhân từ nhân ái
Từ Cách sử dụng
hung tàn Mạnh, tiêu cực, lên án, thường dùng để chỉ hành vi của kẻ ác, bạo chúa, hoặc những hành động cực đoan, vô nhân đạo. Ví dụ: Hắn là kẻ hung tàn, không mảy may chùn tay trước tiếng kêu cứu.
tàn bạo Mạnh, tiêu cực, lên án, dùng để chỉ hành vi độc ác, vô nhân đạo. Ví dụ: Kẻ thù tàn bạo đã gây ra nhiều tội ác.
dã man Mạnh, tiêu cực, lên án, thường dùng để chỉ hành vi vô nhân đạo, thô bạo như thú vật. Ví dụ: Hành động dã man của bọn cướp khiến mọi người phẫn nộ.
nhân từ Tích cực, trang trọng, dùng để chỉ lòng thương người, sự độ lượng. Ví dụ: Vị vua nhân từ luôn lo lắng cho dân chúng.
nhân ái Tích cực, trang trọng, dùng để chỉ tình yêu thương con người, lòng trắc ẩn. Ví dụ: Tấm lòng nhân ái của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc sự kiện có tính chất bạo lực, tàn ác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tàn bạo của hành động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hung ác" hoặc "tàn nhẫn".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hung tàn", "quá hung tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.