Khát máu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dã man, tàn bạo, thích gây đổ máu, giết chóc.
Ví dụ: Hắn là một kẻ khát máu, không run tay trước cảnh giết chóc.
Nghĩa: Dã man, tàn bạo, thích gây đổ máu, giết chóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con quái vật trong truyện bị gọi là kẻ khát máu vì nó luôn săn đuổi và làm hại người.
  • Bộ tộc ác trong phim bị xem là khát máu vì họ tấn công làng mạc không thương tiếc.
  • Nhà vua độc ác trong cổ tích khát máu, ra lệnh chém giết vô lý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tác phẩm, đoàn quân khát máu tràn vào thành, để lại nỗi sợ hãi bao trùm.
  • Người lãnh chúa khát máu xem mạng người như cỏ rác, chỉ thích mùi chinh phạt.
  • Cơn mê quyền lực khiến hắn trở thành kẻ khát máu, coi bạo lực là lời đáp cho mọi bất đồng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn là một kẻ khát máu, không run tay trước cảnh giết chóc.
  • Những trang sử đẫm lệ vẫn nhắc về những triều đại khát máu, nơi quyền lực nhuốm mùi sắt thép.
  • Đám tay chân khát máu chỉ chờ lệnh là trút bạo lực xuống đầu kẻ yếu.
  • Khi lòng người tắt lửa thương, xã hội dễ sản sinh những linh hồn khát máu, nuôi sống mình bằng nỗi đau của kẻ khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống đặc biệt để nhấn mạnh tính tàn bạo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tội phạm, chiến tranh hoặc các hành vi bạo lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất bạo lực, tàn ác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
  • Phong cách mạnh mẽ, có thể gây ấn tượng mạnh.
  • Thường thuộc văn viết hoặc nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tàn bạo của một hành động hoặc nhân vật.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự khát khao thông thường nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "hung bạo" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thích thú trong việc gây đổ máu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự khát máu của kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dã man, tàn bạo) hoặc động từ (thích, gây).