Hùng khí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương) Khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
Ví dụ: Diễn văn ngắn gọn mà hùng khí dâng cao.
Nghĩa: (văn chương) Khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống đội vang lên, hùng khí lớp em bừng dậy.
  • Lá cờ tung bay làm hùng khí sân trường rộn ràng.
  • Cả đội đồng thanh hát, hùng khí tràn khắp phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bước chân đều trên sân tập, hùng khí lan ra như một làn sóng.
  • Trang sử mở ra, hùng khí cha ông như thổi gió vào bài học.
  • Bài cổ vũ dồn dập khiến hùng khí câu lạc bộ bốc lên rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Diễn văn ngắn gọn mà hùng khí dâng cao.
  • Qua nhịp trống trận, tôi cảm được hùng khí của một tập thể biết mình muốn gì.
  • Những dòng tùy bút khơi dậy hùng khí, như châm lửa vào phần tốt đẹp còn ngủ trong mỗi người.
  • Giữa gian phòng đoản tối, một tiếng hô dõng dạc đã kéo hùng khí đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương) Khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hùng khí Trang trọng, văn chương, biểu thị sự mạnh mẽ, cao cả. Ví dụ: Diễn văn ngắn gọn mà hùng khí dâng cao.
hào khí Trang trọng, văn chương, biểu thị tinh thần mạnh mẽ, dũng cảm của một tập thể, dân tộc. Ví dụ: Hào khí Đông A vẫn còn vang vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất cổ vũ, động viên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để miêu tả khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, thường gắn với sự hào hùng, dũng cảm.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hoặc khơi gợi cảm giác mạnh mẽ, hào hùng trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả sức mạnh, dũng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khí thế", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản không có tính chất nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hùng khí của dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, hào hùng), động từ (tỏa ra, thể hiện), và các cụm danh từ khác.