Hun đúc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương) Tạo nên qua một quá trình rèn luyện, thử thách.
Ví dụ:
Những năm tháng vất vả đã hun đúc bản lĩnh nơi anh.
Nghĩa: (văn chương) Tạo nên qua một quá trình rèn luyện, thử thách.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô hun đúc cho chúng em thói quen đọc sách mỗi ngày.
- Những buổi tập bóng rổ hun đúc cho bạn Minh tính kiên trì.
- Việc chăm cây hằng ngày hun đúc ở tớ tình yêu với thiên nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lần đội tuyển thua cuộc đã hun đúc trong tụi mình ý chí không bỏ cuộc.
- Các dự án nhóm liên tiếp hun đúc cho lớp tớ kỹ năng lắng nghe và phối hợp.
- Áp lực ôn thi, nếu biết sắp xếp, lại hun đúc một tinh thần kỷ luật bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Những năm tháng vất vả đã hun đúc bản lĩnh nơi anh.
- Những chuyến đi xa hun đúc ở cô cái nhìn rộng mở về đời sống.
- Khủng hoảng đôi khi hun đúc nội lực, để ta biết mình có thể đứng dậy đến đâu.
- Qua bao va đập công việc, tập thể này được hun đúc thành một đội ngũ bền gan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả quá trình hình thành phẩm chất, năng lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả sự phát triển tinh thần, ý chí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính khích lệ.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình phát triển qua thử thách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "bồi dưỡng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hun đúc ý chí", "hun đúc tinh thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý chí, tinh thần), trạng từ (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận