Hợp lực
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chung sức nhau lại để làm việc gì.
Ví dụ:
Toàn thể nhân viên đã hợp lực để đưa công ty vượt qua giai đoạn khó khăn.
2.
danh từ
Lực duy nhất có tác dụng bằng nhiều lực khác hợp lại.
Ví dụ:
Hợp lực của các yếu tố kinh tế vĩ mô đang tạo ra những thay đổi đáng kể trên thị trường.
Nghĩa 1: Chung sức nhau lại để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn nhỏ hợp lực cùng nhau xây lâu đài cát.
- Cả lớp hợp lực dọn dẹp sân trường thật sạch sẽ.
- Chúng ta hãy hợp lực kéo co để giành chiến thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hoàn thành dự án khoa học này, các thành viên trong nhóm cần hợp lực chặt chẽ.
- Học sinh toàn trường đã hợp lực tổ chức thành công buổi gây quỹ từ thiện.
- Khi đối mặt với thử thách, việc hợp lực giữa các cá nhân sẽ tạo nên sức mạnh vượt trội.
3
Người trưởng thành
- Toàn thể nhân viên đã hợp lực để đưa công ty vượt qua giai đoạn khó khăn.
- Trong cuộc sống, khi mọi người biết hợp lực, những điều tưởng chừng không thể sẽ trở thành hiện thực.
- Sức mạnh của sự hợp lực không chỉ nằm ở tổng hòa các cá nhân mà còn ở sự đồng điệu trong tâm hồn và mục tiêu chung.
- Để xây dựng một xã hội vững mạnh, mỗi công dân cần hợp lực đóng góp vào sự phát triển chung.
Nghĩa 2: Lực duy nhất có tác dụng bằng nhiều lực khác hợp lại.
1
Học sinh tiểu học
- Khi nhiều bạn đẩy một cái bàn, đó là hợp lực của các bạn.
- Sức kéo của hai bạn tạo thành một hợp lực lớn.
- Hợp lực giúp chúng ta di chuyển đồ vật nặng dễ dàng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vật lý, hợp lực của hai hay nhiều lực là một lực duy nhất có tác dụng tương đương.
- Để tính toán chuyển động của vật thể, chúng ta cần xác định hợp lực tác dụng lên nó.
- Hợp lực của gió và dòng chảy đã đẩy con thuyền đi nhanh hơn về phía trước.
3
Người trưởng thành
- Hợp lực của các yếu tố kinh tế vĩ mô đang tạo ra những thay đổi đáng kể trên thị trường.
- Trong quản lý dự án, việc phân tích hợp lực của các nguồn lực là rất quan trọng để đạt hiệu quả tối ưu.
- Sự phát triển của một quốc gia là hợp lực của nhiều yếu tố, từ chính sách đến ý chí và nỗ lực của người dân.
- Đôi khi, một quyết định tưởng chừng nhỏ lại là hợp lực của vô vàn suy tính và cân nhắc sâu sắc từ nhiều phía.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chung sức nhau lại để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
chung sức phối hợp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hợp lực | Diễn tả hành động cùng nhau góp sức, phối hợp để đạt mục tiêu chung, mang tính tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác. Ví dụ: Toàn thể nhân viên đã hợp lực để đưa công ty vượt qua giai đoạn khó khăn. |
| chung sức | Trung tính, nhấn mạnh sự đóng góp công sức của nhiều người. Ví dụ: Cả đội đã chung sức hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| phối hợp | Trung tính, nhấn mạnh sự điều chỉnh, sắp xếp để các hoạt động ăn khớp, đồng bộ. Ví dụ: Các đơn vị cần phối hợp chặt chẽ trong công tác cứu hộ. |
| chia rẽ | Tiêu cực, diễn tả sự mất đoàn kết, phân tán ý chí hoặc hành động. Ví dụ: Sự chia rẽ nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh của họ. |
| phân tán | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự tản mát, không tập trung nguồn lực hoặc nỗ lực. Ví dụ: Nguồn lực bị phân tán khiến hiệu quả công việc giảm sút. |
Nghĩa 2: Lực duy nhất có tác dụng bằng nhiều lực khác hợp lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cùng nhau làm việc hoặc hợp tác để đạt mục tiêu chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả sự kết hợp sức mạnh hoặc nỗ lực của nhiều bên để đạt được kết quả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ lực tổng hợp từ nhiều lực khác nhau.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hợp tác, đoàn kết và sức mạnh tập thể.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp sức mạnh hoặc nỗ lực của nhiều người hoặc yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự tham gia của nhiều bên hoặc yếu tố.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự phối hợp hoặc đồng lòng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp tác" nhưng "hợp lực" nhấn mạnh vào sức mạnh tổng hợp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hợp lực" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hợp lực" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hợp lực" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hợp lực" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "mạnh", "yếu".
