Hồng ngoại
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền phổ mắt thường nhìn thấy được, về phía màu đỏ.
Ví dụ:
Đèn hồng ngoại hỗ trợ quan sát trong điều kiện thiếu sáng.
2.
danh từ
Tia hồng ngoại (nói tắt).
Ví dụ:
Camera nhận diện chuyển động bằng hồng ngoại.
Nghĩa 1: Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền phổ mắt thường nhìn thấy được, về phía màu đỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Máy ảnh này có chế độ chụp hồng ngoại vào ban đêm.
- Điều khiển tivi dùng ánh sáng hồng ngoại để gửi tín hiệu.
- Cô giáo chiếu hình ảnh hồng ngoại lên màn chiếu để chúng em quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Camera hồng ngoại giúp ghi hình khi ánh sáng yếu trong hành lang trường.
- Các nhà khoa học dùng ảnh hồng ngoại để nhìn qua lớp mây mỏng.
- Bản đồ hồng ngoại cho thấy khu vực sân bóng giữ nhiệt lâu hơn sau hoàng hôn.
3
Người trưởng thành
- Đèn hồng ngoại hỗ trợ quan sát trong điều kiện thiếu sáng.
- Nhiếp ảnh hồng ngoại biến phong cảnh quen thuộc thành một thế giới lạ lẫm, lá cây như phát sáng.
- Trong bảo tồn di sản, quét hồng ngoại giúp phát hiện lớp phác thảo ẩn dưới tranh sơn dầu.
- Ảnh vệ tinh hồng ngoại cho thấy đảo giữ nhiệt ban đêm khác hẳn phần đất liền.
Nghĩa 2: Tia hồng ngoại (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ dùng hồng ngoại để mở cổng tự động.
- Con mèo ấm vì cơ thể phát ra hồng ngoại.
- Nhiệt kế đo trán hoạt động nhờ hồng ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điều khiển từ xa truyền lệnh bằng hồng ngoại, nên bị che thì không nhận.
- Hồng ngoại đi qua sương mù tốt hơn ánh sáng nhìn thấy.
- Cảm biến hồng ngoại phát hiện người đi bộ trước cổng trường vào buổi tối.
3
Người trưởng thành
- Camera nhận diện chuyển động bằng hồng ngoại.
- Trong y học, hồng ngoại được dùng để sưởi ấm và giảm đau cơ.
- Các thiết bị đo hồng ngoại cho phép ước tính nhiệt độ bề mặt từ xa.
- Khi trời lạnh, cơ thể vẫn bức xạ hồng ngoại, nên máy ảnh nhiệt dễ dàng bắt được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền phổ mắt thường nhìn thấy được, về phía màu đỏ.
Từ đồng nghĩa:
infrared
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng ngoại | Thuật ngữ khoa học; trang trọng, trung tính; phi cảm xúc Ví dụ: Đèn hồng ngoại hỗ trợ quan sát trong điều kiện thiếu sáng. |
| infrared | Mượn/viết theo Anh; dùng trong tài liệu kỹ thuật song ngữ Ví dụ: Cảm biến infrared phát hiện vật thể chuyển động. |
| tử ngoại | Trang trọng, khoa học; đối cực phổ bên kia màu tím Ví dụ: Kính này chặn tử ngoại nhưng cho hồng ngoại đi qua. |
Nghĩa 2: Tia hồng ngoại (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
infrared
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng ngoại | Thuật ngữ vật lý; trang trọng, trung tính; phi cảm xúc Ví dụ: Camera nhận diện chuyển động bằng hồng ngoại. |
| infrared | Mượn/viết theo Anh; thường gặp trong tài liệu kỹ thuật Ví dụ: Thiết bị phát infrared để điều khiển từ xa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến quang học và công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về vật lý, công nghệ thông tin, và kỹ thuật điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến quang học, công nghệ cảm biến, hoặc truyền thông không dây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ như "tia", "cảm biến", "camera" để chỉ rõ ứng dụng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quang phổ như "tử ngoại".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các khái niệm không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hồng ngoại" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hồng ngoại" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hồng ngoại" thường đứng ở đầu hoặc giữa câu. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "tia hồng ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hồng ngoại" có thể kết hợp với các động từ như "phát ra", "nhận", "phân tích". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ như "tia", "ánh sáng".

Danh sách bình luận