Hơn thiệt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát, về sự cân nhắc, tính toán).
Ví dụ: Tôi giúp vì tình nghĩa, không cân hơn thiệt.
Nghĩa: Có lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát, về sự cân nhắc, tính toán).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan không so hơn thiệt, sẵn sàng nhường bạn đồ chơi.
  • Cô giáo dặn làm nhóm thì đừng tính hơn thiệt, ai làm được gì cứ giúp nhau.
  • Em cho bạn mượn bút mà không nghĩ hơn thiệt gì cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, tụi mình bàn công việc thẳng thắn, ít đặt nặng chuyện hơn thiệt cá nhân.
  • Cậu ấy hay so hơn thiệt khi làm bài chung, nên không khí nhóm bị nặng nề.
  • Khi chọn lớp trưởng, mọi người bỏ qua hơn thiệt để chọn người làm việc tốt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giúp vì tình nghĩa, không cân hơn thiệt.
  • Có lúc ta cần tạm gác chuyện hơn thiệt để giữ một mối quan hệ đang mong manh.
  • Nếu cứ đong đếm hơn thiệt, niềm vui làm việc chung sẽ khô cạn dần.
  • Qua vài lần vấp váp, tôi mới hiểu: hiểu nhau quan trọng hơn mọi so đo hơn thiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lợi hay phải chịu thiệt (nói khái quát, về sự cân nhắc, tính toán).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hơn thiệt Trung tính, thiên về văn nói-viết phổ thông; sắc thái cân nhắc, không cảm xúc mạnh. Ví dụ: Tôi giúp vì tình nghĩa, không cân hơn thiệt.
thiệt hơn Trung tính, phổ thông; đảo trật tự nhưng đồng giá trị Ví dụ: Cân nhắc thiệt hơn trước khi quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về lợi ích và thiệt hại trong các quyết định hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi phân tích, đánh giá các phương án, chính sách hoặc dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài chính hoặc quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân nhắc, tính toán kỹ lưỡng giữa lợi ích và thiệt hại.
  • Phong cách trung tính, phù hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá, so sánh lợi ích và thiệt hại của một quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự cân nhắc, tính toán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "cân nhắc", "tính toán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi ích hoặc thiệt hại riêng lẻ.
  • Khác biệt với "lợi hại" ở chỗ nhấn mạnh vào sự cân nhắc tổng thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về quyết định hoặc lựa chọn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự so sánh về lợi ích hoặc thiệt hại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự hơn thiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự hơn thiệt), phó từ (rất hơn thiệt), hoặc động từ (tính toán hơn thiệt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...