Hội hè
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hội vui (nói khái quát).
Ví dụ:
Thành phố bước vào đợt hội hè náo nhiệt.
Nghĩa: Hội vui (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, làng em mở hội hè rất vui.
- Chúng em mặc áo đẹp đi xem hội hè ở đình.
- Tiếng trống vang lên báo hiệu hội hè bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày Tết, phố xá rộn ràng hội hè khắp nơi.
- Ngoài kia đèn treo sáng rực, báo tin một mùa hội hè sắp tới.
- Sau mùa thi, cả nhóm rủ nhau dạo chợ đêm, cảm giác như lạc vào hội hè.
3
Người trưởng thành
- Thành phố bước vào đợt hội hè náo nhiệt.
- Giữa bộn bề công việc, đôi khi ta thèm một chút hội hè để thả lỏng tâm hồn.
- Không phải ai cũng hợp với hội hè; có người tìm vui trong tĩnh lặng, có người cần đám đông rực rỡ.
- Qua mỗi mùa hội hè, ta nhớ nhất không phải sân khấu lớn, mà là những khuôn mặt sáng lên trong ánh đèn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hội vui (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội hè | Trung tính, hơi khẩu ngữ; phạm vi rộng, chỉ chung các cuộc vui lễ hội Ví dụ: Thành phố bước vào đợt hội hè náo nhiệt. |
| lễ hội | Trang trọng, hành chính; phạm vi khái quát, mức độ trung tính Ví dụ: Địa phương tổ chức nhiều lễ hội vào dịp xuân. |
| tịch mịch | Văn chương, chỉ cảnh vắng vẻ, trái ngữ cảnh náo nhiệt (đối lập khái quát) Ví dụ: Phố phường hết hội, đêm bỗng tịch mịch. |
| đìu hiu | Khẩu ngữ–văn chương, sắc thái buồn vắng, đối lập không khí hội hè Ví dụ: Sau hội, chợ búa lại đìu hiu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, giải trí tập thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí vui tươi, nhộn nhịp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui vẻ, phấn khởi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh vui tươi, sôi động của sự kiện.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình hội hè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiện cụ thể như "lễ hội".
- Khác biệt với "lễ hội" ở chỗ "hội hè" mang tính khái quát hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội hè vui vẻ", "hội hè lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, lớn), động từ (tổ chức, tham gia) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận