Hổi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồi (đã nói đến) ấy.
Ví dụ:
Hổi ấy, tôi vừa rời quê, lòng đầy bỡ ngỡ.
Nghĩa: Hồi (đã nói đến) ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày hổi, cả xóm rủ nhau đi xem múa lân.
- Hổi đó, mẹ dắt em ra bờ sông nhặt hoa điệp.
- Con nhớ hổi, ông kể chuyện cổ tích mỗi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hổi ấy, cả lớp còn ngơ ngác trước bài toán đầu tiên của thầy mới.
- Tôi vẫn nhớ hổi, sân trường ướt mưa mà tiếng trống vang rất ấm.
- Bạn bảo, hổi đó mình hay trốn lên thư viện để tìm chút yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Hổi ấy, tôi vừa rời quê, lòng đầy bỡ ngỡ.
- Hổi đó, ta tưởng thời gian sẽ chờ, ai ngờ ngoảnh lại chỉ còn dấu chân trên cát.
- Anh nói hổi, một bữa cơm đạm bạc cũng đủ giữ người ở lại lâu hơn lời hứa.
- Hổi ấy, thành phố chưa nhiều đèn, nên một vì sao cũng đủ sáng cả lối về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồi (đã nói đến) ấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hổi | Khẩu ngữ, thân mật, gợi nhớ về một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: Hổi ấy, tôi vừa rời quê, lòng đầy bỡ ngỡ. |
| hồi | Trung tính, phổ biến, chỉ một khoảng thời gian hoặc thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: Hồi đó, chúng tôi thường chơi bi ở sân đình. |
| thuở | Trang trọng, văn chương, hoài niệm, thường chỉ thời gian xa xưa hoặc một giai đoạn đặc biệt trong quá khứ. Ví dụ: Thuở ấy, làng tôi còn nghèo lắm, nhà tranh vách đất. |
| dạo | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có thể gần hoặc xa trong quá khứ. Ví dụ: Dạo ấy, anh ta mới chuyển về đây nên chưa quen ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu và nhịp điệu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng.
- Thích hợp trong văn chương, thơ ca hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh thời gian trong quá khứ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hồi" trong tiếng Việt hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hổi ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như "ấy", "đó" để tạo thành cụm danh từ chỉ thời gian.

Danh sách bình luận