Hội chùa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày lễ lớn để tín đồ đến chùa lễ bái.
Ví dụ : Hội chùa là dịp người dân về chùa lễ bái và cầu an.
Nghĩa: Ngày lễ lớn để tín đồ đến chùa lễ bái.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, làng em có hội chùa, ai cũng mặc áo đẹp đi lễ.
  • Mẹ dắt em lên chùa dự hội chùa và thắp hương bình an.
  • Sân chùa treo cờ rực rỡ trong ngày hội chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến hội chùa, chúng em vừa lễ Phật vừa nghe trống, thấy lòng nhẹ nhõm.
  • Người làng hẹn nhau gặp tại cổng tam quan trong ngày hội chùa.
  • Không khí hội chùa thơm mùi nhang, tiếng chuông ngân làm dịu cả buổi trưa.
3
Người trưởng thành
  • Hội chùa là dịp người dân về chùa lễ bái và cầu an.
  • Giữa vòng quay bận rộn, hội chùa nhắc tôi chậm lại để lắng lòng trước ban Phật.
  • Anh bảo, cứ đến hội chùa, nghe chuông chiều là thấy mình bớt nặng nề.
  • Trong hương trầm và sắc cờ, hội chùa kết nối người còn kẻ khuất bằng một niềm tin hiền hậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày lễ lớn để tín đồ đến chùa lễ bái.
Từ đồng nghĩa:
lễ chùa
Từ Cách sử dụng
hội chùa Trung tính, trang trọng nhẹ; văn hoá–tín ngưỡng; phạm vi Phật giáo; dùng trong mô tả sự kiện định kỳ. Ví dụ: Hội chùa là dịp người dân về chùa lễ bái và cầu an.
lễ chùa Trung tính; phổ thông; dùng thay thế đa số ngữ cảnh nêu hoạt động lễ bái tại chùa vào dịp lớn. Ví dụ: Năm nay làng tổ chức lễ chùa vào rằm tháng Giêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc lễ hội địa phương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc bối cảnh văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến tôn giáo và văn hóa.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện tôn giáo hoặc lễ hội tại chùa.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Thường được sử dụng trong các dịp lễ lớn, không chỉ giới hạn ở một vùng miền cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lễ hội khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
  • Khác biệt với "hội làng" ở chỗ tập trung vào các hoạt động tại chùa.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hội chùa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, diễn ra), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...