Hội chẩn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thảo luận trong một tập thể bác sĩ để chẩn đoán bệnh. Thảo luận trong một tập thể bác sĩ để chẩn đoán bệnh.
Ví dụ: Trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng, ê-kíp đã hội chẩn.
Nghĩa: Thảo luận trong một tập thể bác sĩ để chẩn đoán bệnh. Thảo luận trong một tập thể bác sĩ để chẩn đoán bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ mời các đồng nghiệp đến hội chẩn để tìm bệnh cho bé.
  • Sáng nay, các bác sĩ hội chẩn rồi mới quyết định cách chữa.
  • Vì ca bệnh khó, bệnh viện tổ chức hội chẩn ngay trong phòng họp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh nhân vào viện trong tình trạng lạ, nên khoa nội đề nghị hội chẩn liên khoa.
  • Sau khi xem phim chụp, nhóm bác sĩ hội chẩn để thống nhất hướng chẩn đoán.
  • Ca này diễn biến bất thường, bác sĩ trực gọi thêm chuyên gia đến hội chẩn.
3
Người trưởng thành
  • Trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng, ê-kíp đã hội chẩn.
  • Ca bệnh hiếm buộc họ phải hội chẩn nhiều vòng để loại trừ khả năng sai sót.
  • Gia đình thở phào khi nghe tin bệnh nhân sẽ được hội chẩn với chuyên gia đầu ngành.
  • Nhờ hội chẩn kịp thời, bác sĩ xác định đúng bệnh và tránh được can thiệp không cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa, bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các cuộc họp y khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến quá trình thảo luận y khoa để đưa ra chẩn đoán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thảo luận thông thường, cần chú ý ngữ cảnh y khoa.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ hội chẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bác sĩ, chuyên gia) và danh từ chỉ bệnh (bệnh nhân, triệu chứng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...