Học đòi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt chước làm theo những việc không hay gì một cách thiếu suy nghĩ.
Ví dụ:
Anh ta học đòi tiêu xài phô trương rồi nợ nần.
Nghĩa: Bắt chước làm theo những việc không hay gì một cách thiếu suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn bày bừa, em đừng học đòi vứt đồ lung tung.
- Bạn ấy học đòi nói bậy theo phim và bị cô nhắc nhở.
- Em không nên học đòi thức khuya chơi điện thoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy học đòi khoe mẽ trên mạng, rồi tự rước rắc rối vào mình.
- Đừng học đòi cúp học chỉ vì muốn chứng tỏ với nhóm bạn.
- Thấy người ta ăn nói chua ngoa mà học đòi theo, sớm muộn cũng mất bạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta học đòi tiêu xài phô trương rồi nợ nần.
- Tưởng sang trọng, cô học đòi sống ảo, cuối cùng chỉ thêm mệt mỏi.
- Đừng học đòi cách làm việc cẩu thả, vì thói quen xấu sẽ ngấm rất nhanh.
- Người trưởng thành biết chọn điều đáng theo, kẻ học đòi chỉ chạy theo cái bóng của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt chước làm theo những việc không hay gì một cách thiếu suy nghĩ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học đòi | Sắc thái chê bai, khẩu ngữ, mức độ nhẹ–trung tính, ám chỉ bắt chước kém suy xét. Ví dụ: Anh ta học đòi tiêu xài phô trương rồi nợ nần. |
| bắt chước | Trung tính, phổ thông; mức độ rộng, có thể chê nhẹ khi ngữ cảnh xấu. Ví dụ: Cậu ấy chỉ bắt chước người ta mà làm. |
| đua đòi | Khẩu ngữ, chê rõ; mức độ tương đương, nhấn vào chạy theo thói xấu. Ví dụ: Nó đua đòi theo bạn bè, tiêu tiền hoang phí. |
| tự chủ | Trung tính–tích cực, trang trọng/chuẩn; nhấn vào làm theo ý mình có suy xét. Ví dụ: Cậu ấy rất tự chủ, không chạy theo mốt. |
| suy xét | Trung tính, trang trọng/chuẩn; nhấn vào cân nhắc kỹ trước khi làm. Ví dụ: Hãy suy xét rồi hãy quyết định, đừng học đòi người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi bắt chước không phù hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống mang tính châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi bắt chước không suy nghĩ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ trích hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa trung lập hơn như "bắt chước".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy học đòi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc tính từ chỉ phẩm chất, ví dụ: "học đòi làm sang".
