Đua đòi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt chước trong việc phô trương về hình thức, không muốn thua kém ai.
Ví dụ: Anh ấy đua đòi mua xe sang để bằng bạn bè.
2.
động từ
(ít dùng) Theo cho kịp, không chịu để thua kém.
Nghĩa 1: Bắt chước trong việc phô trương về hình thức, không muốn thua kém ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đua đòi mua giày giống bạn nổi tiếng trong lớp.
  • Nó đua đòi mặc áo hàng hiệu chỉ để khoe với bạn.
  • Em thấy bạn Lan đua đòi mang điện thoại thật đắt đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy bạn bè chụp ảnh khoe đồ mới, cậu ấy đua đòi sắm cho bằng được.
  • Cô bạn cứ đua đòi theo xu hướng mạng, thay kiểu tóc để gây chú ý.
  • Đua đòi theo nhóm bạn giàu, anh ta tiêu tiền vào những món chỉ để khoe.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đua đòi mua xe sang để bằng bạn bè.
  • Đua đòi là cách rỗng ruột nhất để vá cái tôi thủng lỗ chỗ.
  • Khi sĩ diện lấn át nhu cầu thật, con người dễ trượt vào thói đua đòi.
  • Đừng để đồng lương gánh hộ những cuộc đua đòi không có đích đến.
Nghĩa 2: (ít dùng) Theo cho kịp, không chịu để thua kém.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt chước trong việc phô trương về hình thức, không muốn thua kém ai.
Nghĩa 2: (ít dùng) Theo cho kịp, không chịu để thua kém.
Từ đồng nghĩa:
theo kịp bắt kịp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đua đòi Ít dùng, chỉ sự cố gắng theo kịp, không chịu thua kém (có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ). Ví dụ:
theo kịp Trung tính, chỉ sự đạt đến hoặc duy trì cùng tốc độ, trình độ. Ví dụ: Anh ấy cố gắng học tập để theo kịp bạn bè.
bắt kịp Trung tính, chỉ sự đuổi kịp, đạt đến cùng trình độ hoặc vị trí. Ví dụ: Sau một thời gian, cô ấy đã bắt kịp chương trình học.
tụt hậu Tiêu cực, chỉ sự chậm lại, không theo kịp sự phát triển hoặc tiến bộ. Ví dụ: Nếu không đổi mới, doanh nghiệp sẽ dễ bị tụt hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi bắt chước người khác một cách không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi bắt chước không cần thiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc bình luận xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bắt chước" nhưng "đua đòi" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Không nên dùng để miêu tả hành vi học hỏi tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng đua đòi", "không nên đua đòi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (bạn bè, đồng nghiệp).