Hoạn lộ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường công danh của quan lại.
Ví dụ:
Ông ta thăng tiến nhanh trên hoạn lộ.
Nghĩa: Đường công danh của quan lại.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bảo ngày xưa ai đỗ cao thì dễ bước vào hoạn lộ.
- Trong truyện cổ, chàng trai được tiến cử rồi mở ra hoạn lộ sáng sủa.
- Vị quan trẻ đi theo thầy giỏi để học hỏi, mong hoạn lộ thuận lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy chọn con đường công vụ, tin rằng học hành chăm chỉ sẽ mở cửa hoạn lộ.
- Trong tiểu thuyết lịch sử, một lời tâu chuẩn xác có thể đổi thay cả hoạn lộ của nhân vật.
- Hoạn lộ không chỉ là chức tước, mà còn là cách người ta đi qua những thử thách nơi triều đình.
3
Người trưởng thành
- Ông ta thăng tiến nhanh trên hoạn lộ.
- Ở ngã rẽ quyền lực, nhiều người chọn an toàn để giữ hoạn lộ hanh thông.
- Hoạn lộ dài hay ngắn đôi khi quyết định bởi một người đỡ đầu đúng lúc.
- Có kẻ leo dốc hoạn lộ bằng mồ hôi, có kẻ đi tắt qua những cánh cửa khép hờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc phân tích sự nghiệp của một cá nhân trong hệ thống công quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc thơ ca để miêu tả con đường sự nghiệp của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử hoặc chính trị.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự nghiệp trong hệ thống công quyền hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc nhà nước hoặc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiệp khác, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
- Không nên dùng để chỉ sự nghiệp trong các lĩnh vực ngoài công quyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoạn lộ thăng tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các danh từ khác, ví dụ: "hoạn lộ gian nan", "trên hoạn lộ".

Danh sách bình luận