Chính trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi diễn ra các hoạt động chính trị; trường chính trị.
Ví dụ: Chị ấy có nhiều năm kinh nghiệm trên chính trường.
Nghĩa: Nơi diễn ra các hoạt động chính trị; trường chính trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy vừa bước vào chính trường để phục vụ đất nước.
  • Trên bản tin, cô phát thanh viên nói về những biến động trên chính trường.
  • Bố bảo chính trường là nơi các nhà lãnh đạo bàn việc chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc bầu cử, không khí trên chính trường trở nên sôi động hơn hẳn.
  • Anh ta rời giới giải trí để dấn thân vào chính trường, mong góp tiếng nói cho cộng đồng.
  • Những tranh luận gay gắt trên chính trường cho thấy các bên đang tìm đường giải quyết vấn đề.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy có nhiều năm kinh nghiệm trên chính trường.
  • Chính trường không chỉ là diễn đàn quyền lực, mà còn là nơi thử bản lĩnh và sự kiên định.
  • Mỗi quyết định trên chính trường đều để lại dư âm lâu dài trong đời sống người dân.
  • Rời chính trường, ông chọn sự yên tĩnh để viết hồi ký về những ngày nhiều sóng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện liên quan đến chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh cho câu chuyện chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các bài viết, nghiên cứu về chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động chính trị ở cấp độ quốc gia hoặc quốc tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm cụ thể như "quốc hội" hay "chính phủ".
  • Khác biệt với "chính trị" ở chỗ "chính trường" nhấn mạnh nơi diễn ra hoạt động.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị đang đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính trường quốc tế", "chính trường Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "sôi động"), động từ (như "thay đổi"), hoặc cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...