Hoà ước
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều ước do hai hay nhiều nước kí kết để lập lại hoà bình, giải quyết những hậu quả của chiến tranh.
Ví dụ:
Hoà ước là văn kiện chấm dứt chiến tranh và khôi phục hoà bình giữa các quốc gia.
Nghĩa: Điều ước do hai hay nhiều nước kí kết để lập lại hoà bình, giải quyết những hậu quả của chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Hai nước kí hoà ước để ngừng đánh nhau và sống yên ổn.
- Sau hoà ước, người dân trở về nhà và dựng lại trường học.
- Lễ kí hoà ước diễn ra trong tiếng vỗ tay vì chiến tranh đã chấm dứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản hoà ước được kí kết đã mở ra con đường thương lượng thay cho tiếng súng.
- Sau hoà ước, biên giới được yên lặng trở lại và các gia đình bắt đầu đoàn tụ.
- Nhờ hoà ước, các bên cam kết bồi thường và tái thiết những vùng bị tàn phá.
3
Người trưởng thành
- Hoà ước là văn kiện chấm dứt chiến tranh và khôi phục hoà bình giữa các quốc gia.
- Khi mực ký khô trên bản hoà ước, những đoàn xe cứu trợ mới dám lăn bánh qua cầu gãy.
- Một hoà ước công bằng không chỉ ngừng súng mà còn hàn gắn ký ức của người sống sót.
- Nếu hoà ước thiếu thiện chí, nó chỉ là tạm dừng bão tố chứ chưa phải bầu trời quang đãng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều ước do hai hay nhiều nước kí kết để lập lại hoà bình, giải quyết những hậu quả của chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà ước | trang trọng, pháp lí, trung tính; phạm vi quan hệ quốc tế Ví dụ: Hoà ước là văn kiện chấm dứt chiến tranh và khôi phục hoà bình giữa các quốc gia. |
| tuyên chiến | trang trọng, mạnh, hành vi mở chiến tranh; đối lập với việc lập lại hoà bình Ví dụ: Quốc gia A ra tuyên chiến với quốc gia B, đàm phán hoà ước bị đình chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị, và quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật quốc tế và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính trị và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thỏa thuận quốc tế về hòa bình sau xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Thường đi kèm với tên cụ thể của hoà ước để chỉ rõ sự kiện lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "hiệp ước" hoặc "thỏa thuận"; cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các thỏa thuận không liên quan đến hòa bình hoặc chiến tranh.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử của hoà ước được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoà ước quốc tế", "hoà ước mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (kí kết, thực hiện), và các danh từ khác (quốc tế, song phương).
